Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

need là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ need trong tiếng Anh

need /niːd/
- (v) modal (v) (n) : cần, đòi hỏi; sự cần

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

need: Cần

Need là từ chỉ sự yêu cầu hoặc nhu cầu về một thứ gì đó.

  • I need to buy groceries for the week. (Tôi cần mua đồ ăn cho tuần này.)
  • She needs help with her homework. (Cô ấy cần sự giúp đỡ với bài tập về nhà.)
  • Do you need anything from the store? (Bạn có cần gì từ cửa hàng không?)

Bảng biến thể từ "need"

1 need
Phiên âm: /niːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cần Ngữ cảnh: Yêu cầu hoặc đòi hỏi sự vật, hành động

Ví dụ:

You need to finish your homework

Bạn cần hoàn thành bài tập của mình

2 need
Phiên âm: /niːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhu cầu, sự cần thiết Ngữ cảnh: Điều kiện cần có hoặc yêu cầu

Ví dụ:

There is a need for more teachers

Cần có thêm giáo viên

3 needy
Phiên âm: /ˈniːdi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cần giúp đỡ, nghèo Ngữ cảnh: Người cần sự giúp đỡ hoặc thiếu thốn

Ví dụ:

The charity helps needy families

Tổ chức từ thiện giúp đỡ các gia đình nghèo

4 needless
Phiên âm: /ˈniːdləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không cần thiết Ngữ cảnh: Điều gì đó không cần thiết hoặc dư thừa

Ví dụ:

The extra decoration was needless

Các trang trí thêm là không cần thiết

5 needless to say
Phiên âm: /ˈniːdləs tə seɪ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Không cần phải nói Ngữ cảnh: Đã hiển nhiên, không cần giải thích

Ví dụ:

Needless to say, he passed the test

Không cần phải nói, anh ấy đã qua bài kiểm tra

Danh sách câu ví dụ:

Do you need any help?

Bạn có cần giúp gì không?

Ôn tập Lưu sổ

It's here if you need it.

Nó ở đây nếu bạn cần.

Ôn tập Lưu sổ

Don't go; I might need you.

Đừng đi; có thể tôi sẽ cần bạn.

Ôn tập Lưu sổ

They badly needed a change.

Họ rất cần một sự thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

We desperately need hard facts on this disease.

Chúng tôi rất cần những dữ kiện chắc chắn về căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ

Food aid is urgently needed.

Viện trợ lương thực đang rất cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

What do you need your own computer for? You can use ours.

Bạn cần máy tính riêng để làm gì? Bạn có thể dùng máy của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She needs more time to recover.

Cô ấy cần thêm thời gian để hồi phục.

Ôn tập Lưu sổ

People need income, not handouts.

Người dân cần thu nhập, chứ không phải tiền trợ cấp.

Ôn tập Lưu sổ

More new housing is needed in the city.

Thành phố cần thêm nhiều nhà ở mới.

Ôn tập Lưu sổ

I don't need your comments, thank you.

Tôi không cần những lời bình luận của bạn, cảm ơn.

Ôn tập Lưu sổ

I need to get some sleep.

Tôi cần ngủ một chút.

Ôn tập Lưu sổ

He needs to win this game to stay in the match.

Anh ấy cần thắng ván này để tiếp tục trụ lại trong trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

You don't need to leave yet, do you?

Bạn chưa cần phải rời đi, đúng không?

Ôn tập Lưu sổ

You need to know how toxic the product is.

Bạn cần biết sản phẩm đó độc hại đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

This shirt needs to be washed.

Chiếc áo sơ mi này cần được giặt.

Ôn tập Lưu sổ

This shirt needs washing.

Chiếc áo này cần được giặt.

Ôn tập Lưu sổ

All you need to do is complete this form.

Tất cả những gì bạn cần làm là điền vào mẫu đơn này.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't need to go to the bank after all; Mary lent me the money.

Rốt cuộc tôi không cần phải đến ngân hàng; Mary đã cho tôi mượn tiền.

Ôn tập Lưu sổ

You may well need to look outside your preferred area to find affordable accommodation.

Rất có thể bạn sẽ cần tìm ngoài khu vực mình ưu tiên để có chỗ ở vừa túi tiền.

Ôn tập Lưu sổ

How much time is needed for maintenance and repairs?

Cần bao nhiêu thời gian cho việc bảo trì và sửa chữa?

Ôn tập Lưu sổ

They question whether American consumers really need the product.

Họ đặt câu hỏi liệu người tiêu dùng Mỹ có thực sự cần sản phẩm đó hay không.

Ôn tập Lưu sổ

I just need some information.

Tôi chỉ cần một ít thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

Research is urgently needed into the causes of this illness.

Cần khẩn trương nghiên cứu về nguyên nhân của căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ

She badly needed some money.

Cô ấy rất cần một ít tiền.

Ôn tập Lưu sổ

I needed to get some sleep.

Tôi đã cần ngủ một chút.

Ôn tập Lưu sổ

Will we need to show our passports?

Chúng ta có cần xuất trình hộ chiếu không?

Ôn tập Lưu sổ

At need one sees who his friend is.

Khi cần mới biết ai là bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Prove thy friends ere thou have need.

Hãy thử lòng bạn bè trước khi cần đến họ.

Ôn tập Lưu sổ

The great and the little have need one of another.

Người lớn và kẻ nhỏ đều cần đến nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He who laughs at crooked men should need walk very straight.

Ai cười người cong vẹo thì chính mình phải đi thật thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

You need to reset the counter.

Bạn cần đặt lại bộ đếm.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes,I just need someone to talk to.

Đôi khi tôi chỉ cần một người để nói chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

A friend is never known till a man has need.

Khi cần mới biết ai là bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing is dearer to a man than a friend in need.

Không gì quý hơn một người bạn lúc hoạn nạn.

Ôn tập Lưu sổ

A friend is never known till a man have need.

Khi cần mới biết ai là bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Need I pay the whole amount now?

Tôi có cần trả toàn bộ số tiền ngay bây giờ không?

Ôn tập Lưu sổ