Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

necktie là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ necktie trong tiếng Anh

necktie /ˈnɛktaɪ/
- (n) : cà vạt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

necktie: Cà vạt (n)

Necktie là dải vải dài buộc quanh cổ, thắt nút phía trước.

  • He wore a red necktie. (Anh ấy đeo cà vạt đỏ.)
  • Neckties are part of formal wear. (Cà vạt là một phần của trang phục trang trọng.)
  • The necktie matched his suit. (Cà vạt hợp với bộ vest.)

Bảng biến thể từ "necktie"

1 neck
Phiên âm: /nɛk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổ Ngữ cảnh: Phần nối giữa đầu và cơ thể

Ví dụ:

He injured his neck during the game

Anh ấy bị thương ở cổ trong trận đấu

2 neck
Phiên âm: /nɛk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vươn cổ, nhô lên Ngữ cảnh: Hành động kéo dài cổ hoặc nhìn ra xa

Ví dụ:

She neared the door, neck craned to see inside

Cô ấy gần đến cửa, cổ vươn ra để nhìn vào trong

3 neckline
Phiên âm: /ˈnɛklaɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường viền cổ áo Ngữ cảnh: Đường cắt của cổ áo hoặc váy

Ví dụ:

The dress has a beautiful neckline

Chiếc váy có đường viền cổ đẹp

4 necktie
Phiên âm: /ˈnɛkˌtaɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cà vạt Ngữ cảnh: Phụ kiện đeo quanh cổ

Ví dụ:

He wore a blue necktie to the meeting

Anh ấy đeo cà vạt màu xanh trong cuộc họp

5 neckless
Phiên âm: /ˈnɛkləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có cổ Ngữ cảnh: Mô tả một thứ không có cổ

Ví dụ:

The shirt was designed to be neckless

Áo được thiết kế không có cổ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!