necklace: Dây chuyền
Necklace là danh từ chỉ trang sức đeo quanh cổ, thường làm từ vàng, bạc hoặc đá quý.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
necklace
|
Phiên âm: /ˈnekləs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vòng cổ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trang sức đeo cổ |
Ví dụ: She received a pearl necklace
Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ ngọc trai |
Cô ấy nhận được một chiếc vòng cổ ngọc trai |
| 2 |
2
necklaces
|
Phiên âm: /ˈnekləsɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các vòng cổ | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều |
Ví dụ: The shop sells handmade necklaces
Cửa hàng bán các vòng cổ thủ công |
Cửa hàng bán các vòng cổ thủ công |
| 3 |
3
necklace-wearing
|
Phiên âm: /ˈnekləs ˈweərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đeo vòng cổ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người |
Ví dụ: Necklace-wearing guests arrived early
Những vị khách đeo vòng cổ đến sớm |
Những vị khách đeo vòng cổ đến sớm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||