Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

necessarily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ necessarily trong tiếng Anh

necessarily /ˈnesəsərəli/
- (adv) : tất yếu, nhất thiết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

necessarily: Nhất thiết

Necessarily là trạng từ chỉ điều gì đó không phải lúc nào cũng đúng hoặc không phải luôn luôn xảy ra.

  • Not every mistake necessarily leads to failure. (Không phải sai lầm nào cũng nhất thiết dẫn đến thất bại.)
  • Good intentions do not necessarily guarantee success. (Ý định tốt không nhất thiết đảm bảo thành công.)
  • More money does not necessarily mean more happiness. (Nhiều tiền không nhất thiết đồng nghĩa với nhiều hạnh phúc.)

Bảng biến thể từ "necessarily"

1 necessity
Phiên âm: /nəˈsɛsɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cần thiết; nhu cầu thiết yếu Ngữ cảnh: Dùng khi nói điều không thể thiếu

Ví dụ:

Water is a basic necessity

Nước là nhu cầu thiết yếu

2 necessary
Phiên âm: /ˈnɛsəˌsɛri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cần thiết Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều bắt buộc

Ví dụ:

It is necessary to wear helmets

Việc đội mũ bảo hiểm là cần thiết

3 necessarily
Phiên âm: /ˈnɛsəˌsɛrɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Không nhất thiết / tất yếu Ngữ cảnh: Dùng trong lập luận

Ví dụ:

Success does not necessarily bring happiness

Thành công không nhất thiết mang lại hạnh phúc

Danh sách câu ví dụ:

The number of places available is necessarily limited.

Số lượng địa điểm có sẵn nhất thiết phải có giới hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Servants necessarily had close contact with their employers.

Những người phục vụ nhất thiết phải có liên hệ chặt chẽ với người chủ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

Biggest doesn't necessarily mean best.

Lớn nhất không nhất thiết có nghĩa là tốt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

It isn't necessarily true that sugar is bad for you.

Không nhất thiết là đường có hại cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The more expensive articles are not necessarily better.

Các bài báo đắt hơn chưa chắc đã tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

‘We're going to lose.’ ‘Not necessarily.’

"Chúng ta sẽ thua." "Không nhất thiết."

Ôn tập Lưu sổ

The views in this article do not necessarily reflect those of the college.

Các quan điểm trong bài viết này không nhất thiết phản ánh quan điểm của trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

That is not necessarily true.

Điều đó không nhất thiết phải đúng.

Ôn tập Lưu sổ

Learned men are not necessarily wise.

Những người đàn ông có học không nhất thiết phải khôn ngoan.

Ôn tập Lưu sổ

The vaccination doesn't necessarily make you completely immune.

Việc tiêm phòng không nhất thiết làm cho bạn được miễn dịch hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

Local feeling does not necessarily concur with the press.

Cảm giác địa phương không nhất thiết phải đồng tình với báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

Scepticism and trust are not necessarily incompatible.

Chủ nghĩa hoài nghi và lòng tin không nhất thiết là không tương thích.

Ôn tập Lưu sổ

A voter must necessarily be no younger than eighteen.

Một cử tri nhất thiết không được dưới mười tám tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

Constantly talking isn't necessarily communicating.

Liên tục nói chuyện không nhất thiết phải giao tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

The list provided here is necessarily selective.

Danh sách được cung cấp ở đây nhất thiết phải có chọn lọc.

Ôn tập Lưu sổ

Expense does not necessarily indicate worth.

Chi phí không nhất thiết cho thấy giá trị.

Ôn tập Lưu sổ

Their success does not necessarily reflect a leftward shift in politics.

Thành công của họ không nhất thiết phản ánh sự chuyển hướng sang trái trong chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

Anger is not necessarily the most useful or acceptable reaction to such events.

Tức giận không nhất thiết phải là phản ứng hữu ích nhất hoặc có thể chấp nhận được đối với những sự kiện như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Attempt doesn't necessarily bring success, but giving up definitely leads to failure.

Nỗ lực không nhất thiết mang lại thành công, nhưng từ bỏ chắc chắn dẫn đến thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

This does not necessarily imply that children achieve better results in private schools.

Điều này không nhất thiết ngụ ý rằng trẻ em đạt được kết quả tốt hơn ở các trường tư thục.

Ôn tập Lưu sổ

The number of places available is necessarily limited.

Số lượng địa điểm có sẵn nhất thiết phải có giới hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Recurrent dreams are not necessarily indicative of psychological problems.

Những giấc mơ lặp đi lặp lại không nhất thiết là dấu hiệu của các vấn đề tâm lý.

Ôn tập Lưu sổ

Big men aren't necessarily strong men.

Những người đàn ông to lớn không nhất thiết phải là những người đàn ông mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

Biggest doesn't necessarily mean best.

Lớn nhất không nhất thiết có nghĩa là tốt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Politicians are not necessarily motivated by pure altruism.

Các chính trị gia không nhất thiết phải được thúc đẩy bởi lòng vị tha thuần túy.

Ôn tập Lưu sổ

The most desirable properties necessarily command astonishingly high prices.

Các tài sản mong muốn nhất nhất thiết phải có giá cao đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

Not all virus infections are necessarily harmful to vines.

Không phải tất cả các bệnh nhiễm vi rút đều gây hại cho cây nho.

Ôn tập Lưu sổ

More work does not necessarily call for more men.

Nhiều công việc hơn không nhất thiết phải gọi thêm nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

Freedom does not necessarily imply responsibility.

Tự do không nhất thiết bao hàm trách nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

An enlarged prostate does not necessarily mean cancer.

Phì đại tuyến tiền liệt không nhất thiết có nghĩa là ung thư.

Ôn tập Lưu sổ

Expensive restaurants aren't necessarily the best.

Các nhà hàng đắt tiền không nhất thiết là tốt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Different spreadsheet packages tend to be similar, though not necessarily identical.

Các gói bảng tính khác nhau có xu hướng giống nhau, mặc dù không nhất thiết phải giống hệt nhau.

Ôn tập Lưu sổ

It isn't necessarily true that sugar is bad for you.

Không hẳn là đường có hại cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

‘We're going to lose.’ ‘Not necessarily.’

"Chúng ta sẽ thua." "Không nhất thiết."

Ôn tập Lưu sổ