| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
neatly
|
Phiên âm: /ˈniːtli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gọn gàng, ngăn nắp | Ngữ cảnh: Mô tả hành động làm việc một cách sạch sẽ, có tổ chức |
Ví dụ: She placed the books neatly on the shelf
Cô ấy đặt các cuốn sách gọn gàng trên kệ |
Cô ấy đặt các cuốn sách gọn gàng trên kệ |
| 2 |
2
neat
|
Phiên âm: /niːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngăn nắp, gọn gàng | Ngữ cảnh: Mô tả thứ gì đó sạch sẽ, không bừa bộn |
Ví dụ: The desk is neat and tidy
Bàn làm việc gọn gàng và ngăn nắp |
Bàn làm việc gọn gàng và ngăn nắp |
| 3 |
3
neatness
|
Phiên âm: /ˈniːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngăn nắp, gọn gàng | Ngữ cảnh: Tính chất gọn gàng, có tổ chức |
Ví dụ: The neatness of his handwriting impressed the teacher
Sự gọn gàng trong chữ viết của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên |
Sự gọn gàng trong chữ viết của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||