Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

neatness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ neatness trong tiếng Anh

neatness /ˈniːtnəs/
- Danh từ : Sự ngăn nắp, gọn gàng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "neatness"

1 neatly
Phiên âm: /ˈniːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách gọn gàng, ngăn nắp Ngữ cảnh: Mô tả hành động làm việc một cách sạch sẽ, có tổ chức

Ví dụ:

She placed the books neatly on the shelf

Cô ấy đặt các cuốn sách gọn gàng trên kệ

2 neat
Phiên âm: /niːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngăn nắp, gọn gàng Ngữ cảnh: Mô tả thứ gì đó sạch sẽ, không bừa bộn

Ví dụ:

The desk is neat and tidy

Bàn làm việc gọn gàng và ngăn nắp

3 neatness
Phiên âm: /ˈniːtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngăn nắp, gọn gàng Ngữ cảnh: Tính chất gọn gàng, có tổ chức

Ví dụ:

The neatness of his handwriting impressed the teacher

Sự gọn gàng trong chữ viết của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!