| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
native
|
Phiên âm: /ˈneɪtɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bản địa, bản xứ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật có nguồn gốc tại địa phương |
Ví dụ: She is a native speaker of English
Cô ấy là người bản ngữ tiếng Anh |
Cô ấy là người bản ngữ tiếng Anh |
| 2 |
2
native
|
Phiên âm: /ˈneɪtɪv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người bản địa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sinh ra tại một nơi |
Ví dụ: The natives welcomed the visitors warmly
Người bản địa chào đón du khách một cách nồng nhiệt |
Người bản địa chào đón du khách một cách nồng nhiệt |
| 3 |
3
natively
|
Phiên âm: /ˈneɪtɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bản địa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách sử dụng tự nhiên như người bản xứ |
Ví dụ: He speaks French natively
Anh ấy nói tiếng Pháp như người bản xứ |
Anh ấy nói tiếng Pháp như người bản xứ |
| 4 |
4
nativeness
|
Phiên âm: /ˈneɪtɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính bản địa | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh học thuật |
Ví dụ: The nativeness of pronunciation is important
Tính bản địa của phát âm rất quan trọng |
Tính bản địa của phát âm rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||