| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
narrow
|
Phiên âm: /ˈnærəʊ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hẹp; hạn hẹp | Ngữ cảnh: Nói về chiều rộng nhỏ hoặc tầm nhìn hạn chế |
Ví dụ: The path is too narrow for cars
Lối đi quá hẹp cho ô tô |
Lối đi quá hẹp cho ô tô |
| 2 |
2
narrow
|
Phiên âm: /ˈnærəʊ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thu hẹp | Ngữ cảnh: Giảm số lượng/lựa chọn/phạm vi |
Ví dụ: We need to narrow the list to five names
Ta cần thu hẹp danh sách còn năm tên |
Ta cần thu hẹp danh sách còn năm tên |
| 3 |
3
narrower
|
Phiên âm: /ˈnærəʊər/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Hẹp hơn | Ngữ cảnh: So sánh mức độ chiều rộng/phạm vi |
Ví dụ: This street is narrower than that one
Con phố này hẹp hơn phố kia |
Con phố này hẹp hơn phố kia |
| 4 |
4
narrowest
|
Phiên âm: /ˈnærəʊɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Hẹp nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: This is the narrowest bridge in town
Đây là cây cầu hẹp nhất trong thị trấn |
Đây là cây cầu hẹp nhất trong thị trấn |
| 5 |
5
narrowly
|
Phiên âm: /ˈnærəʊli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Suýt soát; một cách hạn hẹp | Ngữ cảnh: Nhấn “suýt nữa”/nhìn nhận phiến diện |
Ví dụ: They narrowly escaped injury
Họ suýt nữa thì bị thương |
Họ suýt nữa thì bị thương |
| 6 |
6
narrowness
|
Phiên âm: /ˈnærəʊnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hẹp; sự thiển cận | Ngữ cảnh: Trạng thái hẹp/thiếu rộng mở |
Ví dụ: The narrowness of the corridor causes jams
Hành lang hẹp gây tắc nghẽn |
Hành lang hẹp gây tắc nghẽn |
| 7 |
7
narrow-minded
|
Phiên âm: /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hẹp hòi, thiển cận | Ngữ cảnh: Không chấp nhận ý kiến khác biệt |
Ví dụ: That was a narrow-minded comment
Đó là một bình luận hẹp hòi |
Đó là một bình luận hẹp hòi |
| 8 |
8
narrow-mindedness
|
Phiên âm: /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪdnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính thiển cận | Ngữ cảnh: Phẩm chất thiếu rộng mở |
Ví dụ: Narrow-mindedness hinders progress
Tính thiển cận kìm hãm tiến bộ |
Tính thiển cận kìm hãm tiến bộ |
| 9 |
9
narrow down
|
Phiên âm: /ˈnærəʊ daʊn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Thu gọn (lựa chọn) | Ngữ cảnh: Loại trừ dần để chọn |
Ví dụ: We narrowed down the candidates to three
Ta đã thu gọn ứng viên còn ba |
Ta đã thu gọn ứng viên còn ba |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||