Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mustache là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mustache trong tiếng Anh

mustache /mʌˈstæʃ/
- adjective : ria mép

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mustache: Râu mép

Mustache là danh từ chỉ phần râu mọc phía trên môi trên.

  • He grew a thick mustache. (Anh ấy để râu mép rậm.)
  • The man with the mustache is my uncle. (Người đàn ông có râu mép là chú tôi.)
  • He shaved off his mustache. (Anh ấy cạo râu mép.)

Bảng biến thể từ "mustache"

1 mustache
Phiên âm: /ˈmʌstæʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ria mép Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lông mọc trên môi trên

Ví dụ:

He has a thick mustache

Anh ấy có ria mép rậm

2 mustached
Phiên âm: /ˈmʌstæʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có ria mép Ngữ cảnh: Dùng mô tả người đàn ông

Ví dụ:

A mustached man greeted us

Một người đàn ông có ria mép chào chúng tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!