Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

must-see là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ must-see trong tiếng Anh

must-see /ˈmʌst siː/
- Danh từ/Tính từ : Nên xem bằng được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "must-see"

1 must
Phiên âm: /mʌst/ Loại từ: Trợ động từ Nghĩa: Phải; hẳn là Ngữ cảnh: Nghĩa vụ/khẳng định suy luận

Ví dụ:

You must wear a helmet

Bạn phải đội mũ bảo hiểm

2 a must
Phiên âm: /ə mʌst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điều/đồ bắt buộc phải có Ngữ cảnh: Rất cần thiết/không thể thiếu

Ví dụ:

Sunscreen is a must in summer

Kem chống nắng là điều bắt buộc vào mùa hè

3 must-have
Phiên âm: /ˈmʌst hæv/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Vật phải có Ngữ cảnh: Sản phẩm “must-have”

Ví dụ:

A raincoat is a must-have in this city

Áo mưa là vật phải có ở thành phố này

4 must-see
Phiên âm: /ˈmʌst siː/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Nên xem bằng được Ngữ cảnh: Địa điểm/phim hấp dẫn

Ví dụ:

This museum is a must-see

Bảo tàng này nhất định nên xem

5 must
Phiên âm: /mʌst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước nho tươi (làm rượu) Ngữ cảnh: Thuật ngữ làm rượu vang

Ví dụ:

The must was left to ferment

Nước nho tươi được để lên men

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!