murderer: kẻ giết người (n)
Murderer là người cố ý giết người khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
murder
|
Phiên âm: /ˈmɜːrdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tội giết người | Ngữ cảnh: Thuật ngữ pháp lý |
Ví dụ: He was tried for murder
Anh ta bị xét xử vì tội giết người |
Anh ta bị xét xử vì tội giết người |
| 2 |
2
murder
|
Phiên âm: /ˈmɜːrdər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giết người | Ngữ cảnh: Hành động cố ý tước đoạt mạng sống |
Ví dụ: The villain murdered his rival
Tên phản diện đã giết đối thủ |
Tên phản diện đã giết đối thủ |
| 3 |
3
murderer
|
Phiên âm: /ˈmɜːrdərər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ giết người | Ngữ cảnh: Người phạm tội |
Ví dụ: The murderer was arrested
Kẻ giết người đã bị bắt |
Kẻ giết người đã bị bắt |
| 4 |
4
murderous
|
Phiên âm: /ˈmɜːrdərəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính sát nhân; cực kỳ nguy hiểm | Ngữ cảnh: Dùng cho ý đồ/hành động |
Ví dụ: He gave her a murderous look
Anh ta nhìn cô với ánh mắt đầy sát khí |
Anh ta nhìn cô với ánh mắt đầy sát khí |
| 5 |
5
murderously
|
Phiên âm: /ˈmɜːrdərəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tàn bạo | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: The heat was murderously high
Cái nóng gay gắt khủng khiếp |
Cái nóng gay gắt khủng khiếp |
| 6 |
6
attempted murder
|
Phiên âm: /əˈtemptɪd ˈmɜːrdər/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tội giết người bất thành | Ngữ cảnh: Tội danh pháp lý |
Ví dụ: He was charged with attempted murder
Anh ta bị buộc tội giết người bất thành |
Anh ta bị buộc tội giết người bất thành |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||