| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
motor
|
Phiên âm: /ˈmoʊtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Động cơ | Ngữ cảnh: Thiết bị biến điện/nhiên liệu thành chuyển động |
Ví dụ: The fan’s motor is silent
Động cơ của quạt chạy êm |
Động cơ của quạt chạy êm |
| 2 |
2
motor
|
Phiên âm: /ˈmoʊtər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc động cơ; vận động | Ngữ cảnh: Hệ thần kinh vận động, thiết bị cơ giới |
Ví dụ: Fine motor skills develop in toddlers
Trẻ nhỏ phát triển kỹ năng vận động tinh |
Trẻ nhỏ phát triển kỹ năng vận động tinh |
| 3 |
3
motor
|
Phiên âm: /ˈmoʊtər/ | Loại từ: Động từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Lái/di chuyển bằng xe | Ngữ cảnh: Đi lại bằng phương tiện cơ giới |
Ví dụ: We motored along the coast
Chúng tôi lái xe dọc bờ biển |
Chúng tôi lái xe dọc bờ biển |
| 4 |
4
motorist
|
Phiên âm: /ˈmoʊtərɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tài xế ô tô | Ngữ cảnh: Người điều khiển xe cơ giới |
Ví dụ: Motorists should slow down here
Tài xế nên giảm tốc ở đây |
Tài xế nên giảm tốc ở đây |
| 5 |
5
motorize
|
Phiên âm: /ˈmoʊtəraɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cơ giới hóa, gắn động cơ | Ngữ cảnh: Trang bị động cơ cho thiết bị |
Ví dụ: The army motorized its units
Quân đội cơ giới hóa các đơn vị |
Quân đội cơ giới hóa các đơn vị |
| 6 |
6
motorized
|
Phiên âm: /ˈmoʊtərˌaɪzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được cơ giới hóa | Ngữ cảnh: Có gắn động cơ |
Ví dụ: A motorized wheelchair increases mobility
Xe lăn gắn động cơ tăng khả năng di chuyển |
Xe lăn gắn động cơ tăng khả năng di chuyển |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||