| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
motorcycle
|
Phiên âm: /ˈmoʊtərˌsaɪkl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xe mô tô/xe máy | Ngữ cảnh: Phương tiện hai bánh có động cơ |
Ví dụ: He bought a new motorcycle
Anh ấy mua một chiếc mô tô mới |
Anh ấy mua một chiếc mô tô mới |
| 2 |
2
motorcyclist
|
Phiên âm: /ˈmoʊtərˌsaɪklɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người lái mô tô | Ngữ cảnh: Người điều khiển xe máy |
Ví dụ: Motorcyclists must wear helmets
Người lái mô tô phải đội mũ bảo hiểm |
Người lái mô tô phải đội mũ bảo hiểm |
| 3 |
3
motorcycling
|
Phiên âm: /ˈmoʊtərˌsaɪklɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Môn/lái mô tô | Ngữ cảnh: Hoạt động/đam mê lái xe máy |
Ví dụ: She enjoys motorcycling on weekends
Cô ấy thích lái mô tô cuối tuần |
Cô ấy thích lái mô tô cuối tuần |
| 4 |
4
motorcycle
|
Phiên âm: /ˈmoʊtərˌsaɪkl/ | Loại từ: Động từ (ít dùng) | Nghĩa: Đi bằng mô tô | Ngữ cảnh: Di chuyển bằng xe mô tô |
Ví dụ: They motorcycled across the country
Họ đi xuyên quốc gia bằng mô tô |
Họ đi xuyên quốc gia bằng mô tô |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||