motionless: Bất động (adj)
Motionless chỉ trạng thái đứng yên, không chuyển động.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
motion
|
Phiên âm: /ˈmoʊʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chuyển động; kiến nghị | Ngữ cảnh: Vật lý & thủ tục nghị viện |
Ví dụ: The device detects any motion
Thiết bị phát hiện mọi chuyển động |
Thiết bị phát hiện mọi chuyển động |
| 2 |
2
motion
|
Phiên âm: /ˈmoʊʃn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ra hiệu bằng cử chỉ | Ngữ cảnh: Ra dấu mời/nhắc bằng tay, đầu |
Ví dụ: He motioned for us to sit
Anh ấy ra hiệu cho chúng tôi ngồi |
Anh ấy ra hiệu cho chúng tôi ngồi |
| 3 |
3
motionless
|
Phiên âm: /ˈmoʊʃnləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bất động | Ngữ cảnh: Không di chuyển |
Ví dụ: The deer stood motionless
Con nai đứng bất động |
Con nai đứng bất động |
| 4 |
4
motionlessly
|
Phiên âm: /ˈmoʊʃnləsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bất động | Ngữ cảnh: Không có chuyển động |
Ví dụ: She waited motionlessly in the dark
Cô ấy chờ bất động trong bóng tối |
Cô ấy chờ bất động trong bóng tối |
| 5 |
5
in motion
|
Phiên âm: /ɪnˈtoʊ ˈmoʊʃn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: (đưa) vào chuyển động | Ngữ cảnh: Bắt đầu vận hành |
Ví dụ: The plan was set in motion
Kế hoạch được đưa vào vận hành |
Kế hoạch được đưa vào vận hành |
| 6 |
6
motion sickness
|
Phiên âm: /ˈmoʊʃn ˌsɪknəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Say tàu xe | Ngữ cảnh: Chóng mặt khi di chuyển |
Ví dụ: He suffers from motion sickness
Anh ấy bị say xe |
Anh ấy bị say xe |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||