Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

most superior là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ most superior trong tiếng Anh

most superior /məʊst suːˈpɪəriə/
- So sánh nhất (hiếm, ít dùng) : Tốt nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "most superior"

1 superior
Phiên âm: /suːˈpɪəriə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ưu việt; tốt hơn Ngữ cảnh: Ở mức cao hơn về chất lượng

Ví dụ:

This product is superior to others

Sản phẩm này tốt hơn các sản phẩm khác

2 more superior
Phiên âm: /mɔː suːˈpɪəriə/ Loại từ: So sánh hơn (hiếm, ít dùng) Nghĩa: Tốt hơn nữa Ngữ cảnh: Gần như không dùng trong tiếng Anh chuẩn

Ví dụ:

This version is more superior

Phiên bản này tốt hơn nữa

3 most superior
Phiên âm: /məʊst suːˈpɪəriə/ Loại từ: So sánh nhất (hiếm, ít dùng) Nghĩa: Tốt nhất Ngữ cảnh: Cũng hiếm dùng

Ví dụ:

This is the most superior model

Đây là mẫu tốt nhất

4 superiority
Phiên âm: /suːˌpɪəriˈɒrəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vượt trội Ngữ cảnh: Trạng thái tốt hơn người khác

Ví dụ:

Her sense of superiority is annoying

Sự tự cao của cô ấy khiến người khác khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!