Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

more unwilling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ more unwilling trong tiếng Anh

more unwilling /mɔːr ʌnˈwɪlɪŋ/
- So sánh hơn : Không sẵn lòng hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "more unwilling"

1 unwilling
Phiên âm: /ʌnˈwɪlɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không sẵn lòng Ngữ cảnh: Không muốn làm điều gì đó

Ví dụ:

She seemed unwilling to talk

Cô ấy có vẻ không muốn nói chuyện

2 more unwilling
Phiên âm: /mɔːr ʌnˈwɪlɪŋ/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Không sẵn lòng hơn Ngữ cảnh: Mức độ miễn cưỡng tăng lên

Ví dụ:

He was more unwilling than expected

Anh ấy miễn cưỡng hơn dự đoán

3 most unwilling
Phiên âm: /moʊst ʌnˈwɪlɪŋ/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Không sẵn lòng nhất Ngữ cảnh: Mức độ miễn cưỡng cao nhất

Ví dụ:

He was the most unwilling member to join the discussion

Anh ấy là người không sẵn lòng tham gia thảo luận nhất

4 unwillingly
Phiên âm: /ʌnˈwɪlɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách miễn cưỡng Ngữ cảnh: Làm điều gì đó dù không muốn

Ví dụ:

She agreed unwillingly

Cô ấy đồng ý một cách miễn cưỡng

5 unwillingness
Phiên âm: /ʌnˈwɪlɪŋnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự không sẵn lòng Ngữ cảnh: Trạng thái từ chối, miễn cưỡng

Ví dụ:

His unwillingness caused delays

Sự không sẵn lòng của anh ấy gây trì hoãn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!