Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

more unsuccessful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ more unsuccessful trong tiếng Anh

more unsuccessful /mɔː ˌʌnsəkˈsesfəl/
- So sánh hơn : Không thành công hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "more unsuccessful"

1 unsuccessful
Phiên âm: /ˌʌnsəkˈsesfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thành công Ngữ cảnh: Không đạt kết quả mong muốn

Ví dụ:

The attempt was unsuccessful

Nỗ lực đó không thành công

2 unsuccessfully
Phiên âm: /ˌʌnsəkˈsesfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không thành công Ngữ cảnh: Không đạt mục tiêu

Ví dụ:

She tried unsuccessfully to persuade him

Cô ấy cố thuyết phục anh ấy nhưng không thành công

3 more unsuccessful
Phiên âm: /mɔː ˌʌnsəkˈsesfəl/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Không thành công hơn Ngữ cảnh: Mức độ hơn

Ví dụ:

This method is more unsuccessful than the last

Phương pháp này còn không thành công hơn cách trước

4 most unsuccessful
Phiên âm: /məʊst ˌʌnsəkˈsesfəl/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Không thành công nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

It was the most unsuccessful project ever

Đó là dự án thất bại nhất từ trước đến nay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!