| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
typical
|
Phiên âm: /ˈtɪpɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tiêu biểu, điển hình | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đặc trưng |
Ví dụ: This is a typical Vietnamese dish
Đây là một món ăn Việt Nam điển hình |
Đây là một món ăn Việt Nam điển hình |
| 2 |
2
more typical
|
Phiên âm: /mɔːr ˈtɪpɪkəl/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Điển hình hơn | Ngữ cảnh: Dùng để so sánh mức độ đặc trưng |
Ví dụ: This example is more typical
Ví dụ này điển hình hơn |
Ví dụ này điển hình hơn |
| 3 |
3
most typical
|
Phiên âm: /moʊst ˈtɪpɪkəl/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Điển hình nhất | Ngữ cảnh: Dùng khi mức độ đặc trưng cao nhất |
Ví dụ: This is the most typical pattern
Đây là mẫu điển hình nhất |
Đây là mẫu điển hình nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||