Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

more steadily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ more steadily trong tiếng Anh

more steadily /mɔː ˈstedəli/
- So sánh hơn : Đều đặn hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "more steadily"

1 steadily
Phiên âm: /ˈstedəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đều đặn; ổn định Ngữ cảnh: Không thay đổi, tiến triển đều

Ví dụ:

Prices are rising steadily

Giá cả đang tăng đều đặn

2 more steadily
Phiên âm: /mɔː ˈstedəli/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Đều đặn hơn Ngữ cảnh: Mức độ hơn

Ví dụ:

She works more steadily now

Cô ấy làm việc đều đặn hơn

3 most steadily
Phiên âm: /məʊst ˈstedəli/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Đều đặn nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

He improved most steadily

Anh ấy tiến bộ đều đặn nhất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!