Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

more single là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ more single trong tiếng Anh

more single /mɔː ˈsɪŋɡl/
- So sánh hơn : Đơn lẻ hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "more single"

1 single
Phiên âm: /ˈsɪŋɡl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Độc thân; đơn; một Ngữ cảnh: Chỉ một người/vật; không kết hôn

Ví dụ:

She is still single

Cô ấy vẫn còn độc thân

2 more single
Phiên âm: /mɔː ˈsɪŋɡl/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Đơn lẻ hơn Ngữ cảnh: Ít bị ràng buộc hơn

Ví dụ:

He feels more single than ever

Anh ấy cảm thấy "độc thân" hơn bao giờ hết

3 most single
Phiên âm: /məʊst ˈsɪŋɡl/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Độc thân/đơn nhất Ngữ cảnh: Ít bị ràng buộc nhất

Ví dụ:

This is the most single he has ever been

Đây là lúc anh ấy “độc thân” nhất

4 single
Phiên âm: /ˈsɪŋɡl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài hát đơn Ngữ cảnh: Bản nhạc phát hành riêng

Ví dụ:

The band released a new single

Ban nhạc phát hành một bài đơn mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!