moonlight: Ánh trăng
Moonlight là danh từ chỉ ánh sáng từ mặt trăng; cũng là động từ chỉ việc làm thêm vào ban đêm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
moon
|
Phiên âm: /muːn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mặt trăng | Ngữ cảnh: Thiên văn; “trăng” nói chung |
Ví dụ: The moon rose above the hills
Mặt trăng mọc trên những ngọn đồi |
Mặt trăng mọc trên những ngọn đồi |
| 2 |
2
moonlight
|
Phiên âm: /ˈmuːnlaɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ánh trăng | Ngữ cảnh: Cảnh đêm |
Ví dụ: We walked in the soft moonlight
Chúng tôi đi dưới ánh trăng dịu |
Chúng tôi đi dưới ánh trăng dịu |
| 3 |
3
moonlight
|
Phiên âm: /ˈmuːnlaɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm thêm (ngoài giờ) | Ngữ cảnh: Nghề tay trái |
Ví dụ: She moonlights as a tutor at weekends
Cuối tuần cô ấy làm thêm gia sư |
Cuối tuần cô ấy làm thêm gia sư |
| 4 |
4
moonlit
|
Phiên âm: /ˈmuːnlɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngập tràn ánh trăng | Ngữ cảnh: Mô tả cảnh vật ban đêm |
Ví dụ: They had a picnic on a moonlit beach
Họ dã ngoại trên bãi biển dưới ánh trăng |
Họ dã ngoại trên bãi biển dưới ánh trăng |
| 5 |
5
moonless
|
Phiên âm: /ˈmuːnləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có trăng | Ngữ cảnh: Đêm tối đen |
Ví dụ: We camped on a moonless night
Chúng tôi cắm trại trong một đêm không trăng |
Chúng tôi cắm trại trong một đêm không trăng |
| 6 |
6
moonrise
|
Phiên âm: /ˈmuːnraɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trăng mọc | Ngữ cảnh: Thời điểm Mặt trăng mọc |
Ví dụ: We waited to photograph the moonrise
Chúng tôi chờ để chụp ảnh trăng mọc |
Chúng tôi chờ để chụp ảnh trăng mọc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||