monthly: Hàng tháng
Monthly là tính từ hoặc trạng từ chỉ điều xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tháng; cũng có thể là danh từ chỉ ấn phẩm xuất bản hàng tháng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
month
|
Phiên âm: /mʌnθ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tháng | Ngữ cảnh: Dùng chỉ đơn vị thời gian |
Ví dụ: This month is busy
Tháng này rất bận |
Tháng này rất bận |
| 2 |
2
monthly
|
Phiên âm: /ˈmʌnθli/ | Loại từ: Tính từ/Trạng từ | Nghĩa: Hàng tháng | Ngữ cảnh: Dùng cho tần suất |
Ví dụ: Monthly payments are due
Thanh toán hàng tháng đến hạn |
Thanh toán hàng tháng đến hạn |
| 3 |
3
monthlies
|
Phiên âm: /ˈmʌnθliz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tạp chí tháng | Ngữ cảnh: Dùng trong xuất bản |
Ví dụ: Fashion monthlies sell well
Tạp chí thời trang bán chạy |
Tạp chí thời trang bán chạy |
| 4 |
4
month-by-month
|
Phiên âm: /ˌmʌnθ baɪ ˈmʌnθ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Theo từng tháng | Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo |
Ví dụ: Sales increased month-by-month
Doanh số tăng theo từng tháng |
Doanh số tăng theo từng tháng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a monthly meeting/visit/magazine
một cuộc họp hàng tháng / chuyến thăm / tạp chí |
một cuộc họp hàng tháng / chuyến thăm / tạp chí | |
| 2 |
a monthly salary of £1 000
mức lương hàng tháng là 1000 bảng Anh |
mức lương hàng tháng là 1000 bảng Anh | |
| 3 |
a monthly season ticket
vé tháng theo mùa |
vé tháng theo mùa | |
| 4 |
Summers are hot, with monthly averages above 22°C.
Mùa hè nóng nực, với mức trung bình hàng tháng trên 22 ° C. |
Mùa hè nóng nực, với mức trung bình hàng tháng trên 22 ° C. |