Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

moneyless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ moneyless trong tiếng Anh

moneyless /ˈmʌniləs/
- Tính từ : Không có tiền

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "moneyless"

1 money
Phiên âm: /ˈmʌni/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiền bạc Ngữ cảnh: Dùng chung cho tài chính, chi tiêu

Ví dụ:

I don’t have enough money to buy the ticket

Tôi không có đủ tiền để mua vé

2 monies
Phiên âm: /ˈmʌniz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều, pháp lý) Nghĩa: Các khoản tiền Ngữ cảnh: Tài trợ, ngân sách, quỹ

Ví dụ:

The grant monies will be released next week

Các khoản tiền tài trợ sẽ được giải ngân tuần tới

3 monetary
Phiên âm: /ˈmʌnɪteri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc tiền tệ Ngữ cảnh: Chính sách/khung tài chính vĩ mô

Ví dụ:

The central bank tightened monetary policy

Ngân hàng trung ương thắt chặt chính sách tiền tệ

4 moneyed
Phiên âm: /ˈmʌnid/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giàu có Ngữ cảnh: Mô tả cá nhân/gia đình giàu

Ví dụ:

He comes from a moneyed family

Anh ấy đến từ một gia đình giàu có

5 moneyless
Phiên âm: /ˈmʌniləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có tiền Ngữ cảnh: Tình cảnh túng thiếu

Ví dụ:

She arrived moneyless in a foreign city

Cô đến một thành phố xa lạ mà không có tiền

6 moneymaker
Phiên âm: /ˈmʌnimeɪkər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sản phẩm/dịch vụ hái ra tiền Ngữ cảnh: Kinh doanh, lợi nhuận

Ví dụ:

The app became a real moneymaker

Ứng dụng trở thành sản phẩm hái ra tiền

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!