| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Monday
|
Phiên âm: /ˈmʌndeɪ/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Thứ Hai | Ngữ cảnh: Ngày đầu tuần làm việc |
Ví dụ: The meeting is on Monday
Cuộc họp vào thứ Hai |
Cuộc họp vào thứ Hai |
| 2 |
2
Mondays
|
Phiên âm: /ˈmʌndez/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: (vào) các thứ Hai | Ngữ cảnh: Nói thói quen/lịch lặp lại |
Ví dụ: We train on Mondays
Chúng tôi tập luyện vào các thứ Hai |
Chúng tôi tập luyện vào các thứ Hai |
| 3 |
3
Mon
|
Phiên âm: /mʌn/ | Loại từ: Viết tắt | Nghĩa: Thứ Hai | Ngữ cảnh: Dạng viết trong lịch/ghi chú |
Ví dụ: See you Mon morning
Hẹn gặp bạn sáng thứ Hai |
Hẹn gặp bạn sáng thứ Hai |
| 4 |
4
Monday morning
|
Phiên âm: /ˈmʌndeɪ ˈmɔːrnɪŋ/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Sáng thứ Hai | Ngữ cảnh: Thời điểm đầu tuần |
Ví dụ: Monday morning traffic is heavy
Kẹt xe sáng thứ Hai rất nặng |
Kẹt xe sáng thứ Hai rất nặng |
| 5 |
5
Monday blues
|
Phiên âm: /ˈmʌndeɪ bluːz/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Cảm giác uể oải đầu tuần | Ngữ cảnh: Tâm trạng chán nản khi đi làm lại |
Ví dụ: He’s got the Monday blues
Anh ấy bị “uể oải thứ Hai” |
Anh ấy bị “uể oải thứ Hai” |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||