Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mommy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mommy trong tiếng Anh

mommy /ˈmɒmi/
- Danh từ : Mẹ (AmE/BrE, kiểu trẻ con)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mommy"

1 mom
Phiên âm: /mɑːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mẹ Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói (Anh–Mỹ) để chỉ mẹ

Ví dụ:

My mom is very kind

Mẹ tôi rất hiền

2 mommy
Phiên âm: /ˈmɑːmi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mẹ (cách gọi thân mật của trẻ em) Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh gia đình

Ví dụ:

The child called for his mommy

Đứa trẻ gọi mẹ

3 motherhood
Phiên âm: /ˈmʌðərhʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiên chức làm mẹ Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vai trò làm mẹ

Ví dụ:

She enjoys motherhood

Cô ấy tận hưởng thiên chức làm mẹ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!