mom: Mẹ
Mom là danh từ thân mật dùng để gọi hoặc nhắc đến mẹ, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mom
|
Phiên âm: /mɑːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mẹ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói (Anh–Mỹ) để chỉ mẹ |
Ví dụ: My mom is very kind
Mẹ tôi rất hiền |
Mẹ tôi rất hiền |
| 2 |
2
mommy
|
Phiên âm: /ˈmɑːmi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mẹ (cách gọi thân mật của trẻ em) | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh gia đình |
Ví dụ: The child called for his mommy
Đứa trẻ gọi mẹ |
Đứa trẻ gọi mẹ |
| 3 |
3
motherhood
|
Phiên âm: /ˈmʌðərhʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thiên chức làm mẹ | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vai trò làm mẹ |
Ví dụ: She enjoys motherhood
Cô ấy tận hưởng thiên chức làm mẹ |
Cô ấy tận hưởng thiên chức làm mẹ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Where's my mom?
Mẹ tôi đâu? |
Mẹ tôi đâu? | |
| 2 |
Where's my mom?
Mẹ tôi đâu? |
Mẹ tôi đâu? | |
| 3 |
Mom and Dad
Bố mẹ |
Bố mẹ | |
| 4 |
Are you listening, Mom?
Mẹ có nghe không? |
Mẹ có nghe không? |