Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

momentous là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ momentous trong tiếng Anh

momentous /moʊˈmɛntəs/
- Tính từ : Quan trọng, có tính bước ngoặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "momentous"

1 momentum
Phiên âm: /moʊˈmɛntəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đà, động lượng Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý hoặc nghĩa bóng (đà phát triển)

Ví dụ:

The campaign is gaining momentum

Chiến dịch đang tạo được đà phát triển

2 momentous
Phiên âm: /moʊˈmɛntəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng, có tính bước ngoặt Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện lớn

Ví dụ:

It was a momentous decision

Đó là một quyết định mang tính bước ngoặt

3 momentously
Phiên âm: /moʊˈmɛntəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trọng đại Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The event was momentously announced

Sự kiện được công bố một cách trọng đại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!