momentum: Đà; động lực
Momentum là danh từ chỉ sức mạnh hoặc tốc độ tăng dần khi một sự kiện, dự án hoặc chuyển động đang diễn ra.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
momentum
|
Phiên âm: /moʊˈmɛntəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đà, động lượng | Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý hoặc nghĩa bóng (đà phát triển) |
Ví dụ: The campaign is gaining momentum
Chiến dịch đang tạo được đà phát triển |
Chiến dịch đang tạo được đà phát triển |
| 2 |
2
momentous
|
Phiên âm: /moʊˈmɛntəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Quan trọng, có tính bước ngoặt | Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện lớn |
Ví dụ: It was a momentous decision
Đó là một quyết định mang tính bước ngoặt |
Đó là một quyết định mang tính bước ngoặt |
| 3 |
3
momentously
|
Phiên âm: /moʊˈmɛntəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách trọng đại | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The event was momentously announced
Sự kiện được công bố một cách trọng đại |
Sự kiện được công bố một cách trọng đại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The fight for his release gathers momentum each day.
Cuộc đấu tranh đòi được thả của ông thu thập động lực mỗi ngày. |
Cuộc đấu tranh đòi được thả của ông thu thập động lực mỗi ngày. | |
| 2 |
They began to lose momentum in the second half of the game.
Họ bắt đầu mất đà trong nửa sau của trận đấu. |
Họ bắt đầu mất đà trong nửa sau của trận đấu. | |
| 3 |
The vehicle gained momentum as the road dipped.
Chiếc xe có động lực khi mặt đường bị sụt lún. |
Chiếc xe có động lực khi mặt đường bị sụt lún. | |
| 4 |
The car gathered momentum as it rolled down the hill.
Chiếc xe lấy đà khi lăn xuống đồi. |
Chiếc xe lấy đà khi lăn xuống đồi. | |
| 5 |
She gave fresh momentum to the campaign.
Cô ấy đã tạo động lực mới cho chiến dịch. |
Cô ấy đã tạo động lực mới cho chiến dịch. | |
| 6 |
The campaign for change now has considerable momentum.
Chiến dịch thay đổi giờ đây đã có động lực đáng kể. |
Chiến dịch thay đổi giờ đây đã có động lực đáng kể. | |
| 7 |
The team has lost momentum in recent weeks.
Nhóm nghiên cứu đã mất đà trong những tuần gần đây. |
Nhóm nghiên cứu đã mất đà trong những tuần gần đây. | |
| 8 |
Their momentum has gone, and they feel they cannot fight any longer.
Động lực của họ đã biến mất và họ cảm thấy mình không thể chiến đấu được nữa. |
Động lực của họ đã biến mất và họ cảm thấy mình không thể chiến đấu được nữa. | |
| 9 |
There is plenty of political momentum behind the proposed changes.
Có rất nhiều động lực chính trị đằng sau những thay đổi được đề xuất. |
Có rất nhiều động lực chính trị đằng sau những thay đổi được đề xuất. | |
| 10 |
There's no forward momentum in the movie.
Không có động lực nào trong phim. |
Không có động lực nào trong phim. | |
| 11 |
We have to keep the momentum of our sales operation going.
Chúng tôi phải duy trì động lực của hoạt động bán hàng của mình. |
Chúng tôi phải duy trì động lực của hoạt động bán hàng của mình. | |
| 12 |
We must keep up the momentum for reform.
Chúng ta phải duy trì động lực cải cách. |
Chúng ta phải duy trì động lực cải cách. | |
| 13 |
keeping up the momentum for growth
duy trì đà tăng trưởng |
duy trì đà tăng trưởng | |
| 14 |
the irresistible momentum towards reunification of the two countries
động lực không thể cưỡng lại đối với sự thống nhất của hai nước |
động lực không thể cưỡng lại đối với sự thống nhất của hai nước | |
| 15 |
The momentum of this success carried the party to victory in the elections.
Động lực của thành công này đã đưa đảng đến chiến thắng trong cuộc bầu cử. |
Động lực của thành công này đã đưa đảng đến chiến thắng trong cuộc bầu cử. | |
| 16 |
The programme developed a momentum of its own.
Chương trình đã phát triển một động lực của riêng nó. |
Chương trình đã phát triển một động lực của riêng nó. | |
| 17 |
There was an unstoppable momentum towards German reunification.
Có một động lực không thể ngăn cản tiến tới thống nhất nước Đức. |
Có một động lực không thể ngăn cản tiến tới thống nhất nước Đức. | |
| 18 |
This deal adds fresh momentum to plans for a new rail link.
Thỏa thuận này tiếp thêm động lực mới cho các kế hoạch về một tuyến đường sắt mới. |
Thỏa thuận này tiếp thêm động lực mới cho các kế hoạch về một tuyến đường sắt mới. | |
| 19 |
The campaign for change now has considerable momentum.
Chiến dịch thay đổi hiện có động lực đáng kể. |
Chiến dịch thay đổi hiện có động lực đáng kể. | |
| 20 |
The team has lost momentum in recent weeks.
Nhóm nghiên cứu đã mất đà trong những tuần gần đây. |
Nhóm nghiên cứu đã mất đà trong những tuần gần đây. | |
| 21 |
There's no forward momentum in the movie.
Không có động lực phía trước trong phim. |
Không có động lực phía trước trong phim. |