Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

momentum là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ momentum trong tiếng Anh

momentum /məˈmɛntəm/
- adverb : Quán tính

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

momentum: Đà; động lực

Momentum là danh từ chỉ sức mạnh hoặc tốc độ tăng dần khi một sự kiện, dự án hoặc chuyển động đang diễn ra.

  • The team gained momentum after winning the first match. (Đội bóng lấy được đà sau khi thắng trận đầu tiên.)
  • The car lost momentum going uphill. (Chiếc xe mất đà khi lên dốc.)
  • The movement is gaining momentum worldwide. (Phong trào đang dần tăng sức ảnh hưởng trên toàn cầu.)

Bảng biến thể từ "momentum"

1 momentum
Phiên âm: /moʊˈmɛntəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đà, động lượng Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý hoặc nghĩa bóng (đà phát triển)

Ví dụ:

The campaign is gaining momentum

Chiến dịch đang tạo được đà phát triển

2 momentous
Phiên âm: /moʊˈmɛntəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Quan trọng, có tính bước ngoặt Ngữ cảnh: Dùng cho sự kiện lớn

Ví dụ:

It was a momentous decision

Đó là một quyết định mang tính bước ngoặt

3 momentously
Phiên âm: /moʊˈmɛntəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trọng đại Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The event was momentously announced

Sự kiện được công bố một cách trọng đại

Danh sách câu ví dụ:

The fight for his release gathers momentum each day.

Cuộc đấu tranh đòi trả tự do cho anh ấy ngày càng có thêm đà.

Ôn tập Lưu sổ

They began to lose momentum in the second half of the game.

Họ bắt đầu mất đà trong hiệp hai của trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

The vehicle gained momentum as the road dipped.

Chiếc xe tăng tốc khi con đường đổ dốc.

Ôn tập Lưu sổ

The car gathered momentum as it rolled down the hill.

Chiếc xe lấy đà khi lăn xuống đồi.

Ôn tập Lưu sổ

The campaign for change now has considerable momentum.

Chiến dịch đòi thay đổi hiện đang có đà phát triển đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

The team has lost momentum in recent weeks.

Đội đã mất đà trong những tuần gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

Their momentum has gone, and they feel they cannot fight any longer.

Đà tiến của họ đã mất, và họ cảm thấy không thể tiếp tục chiến đấu nữa.

Ôn tập Lưu sổ

There is plenty of political momentum behind the proposed changes.

Có rất nhiều động lực chính trị ủng hộ những thay đổi được đề xuất.

Ôn tập Lưu sổ

There's no forward momentum in the movie.

Bộ phim không có đà phát triển về mạch truyện.

Ôn tập Lưu sổ

We have to keep the momentum of our sales operation going.

Chúng ta phải duy trì đà phát triển của hoạt động bán hàng.

Ôn tập Lưu sổ

We must keep up the momentum for reform.

Chúng ta phải duy trì động lực cải cách.

Ôn tập Lưu sổ

They are keeping up the momentum for growth.

Họ đang duy trì đà tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

There is an irresistible momentum towards reunification of the two countries.

Có một đà tiến không thể cưỡng lại hướng tới việc thống nhất hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The momentum of this success carried the party to victory in the elections.

Đà thành công này đã đưa đảng đó đến chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The programme developed a momentum of its own.

Chương trình đã tự tạo được đà phát triển riêng.

Ôn tập Lưu sổ

There was an unstoppable momentum towards German reunification.

Đã có một đà tiến không thể ngăn cản hướng tới việc thống nhất nước Đức.

Ôn tập Lưu sổ

This deal adds fresh momentum to plans for a new rail link.

Thỏa thuận này tạo thêm động lực mới cho kế hoạch xây dựng tuyến đường sắt mới.

Ôn tập Lưu sổ