Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

modesty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ modesty trong tiếng Anh

modesty /ˈmɒdɪsti/
- (n) : sự khiêm tốn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

modesty: Sự khiêm nhường / Nhã nhặn

Modesty là thái độ không khoe khoang, hoặc cách ăn mặc kín đáo.

  • Her modesty won everyone’s respect. (Sự khiêm nhường của cô khiến mọi người tôn trọng.)
  • Modesty in dress is required in some places. (Trang phục kín đáo được yêu cầu ở một số nơi.)
  • He spoke with modesty about his success. (Anh ấy nói về thành công của mình một cách khiêm nhường.)

Bảng biến thể từ "modesty"

1 modest
Phiên âm: /ˈmɑːdɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khiêm tốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ không khoe khoang

Ví dụ:

She is modest about her success

Cô ấy khiêm tốn về thành công của mình

2 modest
Phiên âm: /ˈmɑːdɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vừa phải, giản dị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ nhỏ

Ví dụ:

They live in a modest house

Họ sống trong một ngôi nhà giản dị

3 modestly
Phiên âm: /ˈmɑːdɪstli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khiêm tốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động

Ví dụ:

He spoke modestly about his role

Anh ấy nói về vai trò của mình một cách khiêm tốn

4 modesty
Phiên âm: /ˈmɑːdɪsti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khiêm tốn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất

Ví dụ:

Modesty is admired in many cultures

Sự khiêm tốn được ngưỡng mộ ở nhiều nền văn hóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!