Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

modest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ modest trong tiếng Anh

modest /ˈmɒdɪst/
- adverb : khiêm tốn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

modest: Khiêm tốn; giản dị

Modest là tính từ mô tả người hoặc vật không phô trương, đơn giản; cũng chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ.

  • She is a modest person despite her success. (Cô ấy là người khiêm tốn dù rất thành công.)
  • They live in a modest house. (Họ sống trong một căn nhà giản dị.)
  • The company reported a modest profit. (Công ty báo cáo lợi nhuận khiêm tốn.)

Bảng biến thể từ "modest"

1 modest
Phiên âm: /ˈmɑːdɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khiêm tốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ không khoe khoang

Ví dụ:

She is modest about her success

Cô ấy khiêm tốn về thành công của mình

2 modest
Phiên âm: /ˈmɑːdɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vừa phải, giản dị Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ nhỏ

Ví dụ:

They live in a modest house

Họ sống trong một ngôi nhà giản dị

3 modestly
Phiên âm: /ˈmɑːdɪstli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khiêm tốn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động

Ví dụ:

He spoke modestly about his role

Anh ấy nói về vai trò của mình một cách khiêm tốn

4 modesty
Phiên âm: /ˈmɑːdɪsti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khiêm tốn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất

Ví dụ:

Modesty is admired in many cultures

Sự khiêm tốn được ngưỡng mộ ở nhiều nền văn hóa

Danh sách câu ví dụ:

There have been modest improvements and reforms.

Đã có những cải thiện và cải cách khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

She grew up in a modest little house in the suburbs.

Cô ấy lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ giản dị ở vùng ngoại ô.

Ôn tập Lưu sổ

The research was carried out on a modest scale.

Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

She's very modest about her success.

Cô ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.

Ôn tập Lưu sổ

You're too modest!

Bạn quá khiêm tốn!

Ôn tập Lưu sổ

She wore a modest dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy kín đáo.

Ôn tập Lưu sổ

He is looking to improve on his relatively modest achievements so far.

Anh ấy đang tìm cách cải thiện những thành tích còn khá khiêm tốn của mình cho đến nay.

Ôn tập Lưu sổ

Our requirements seem fairly modest.

Những yêu cầu của chúng tôi có vẻ khá khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

The new homes are modest in scale, but very comfortable.

Những ngôi nhà mới có quy mô khiêm tốn nhưng rất thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

The FTSE staged a modest recovery to be 6.5 points down.

Chỉ số FTSE phục hồi nhẹ và còn giảm 6,5 điểm.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a modest improvement in the situation.

Tình hình đã có sự cải thiện khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a modest aim, achievement, ambition, goal, or success.

Đây là một mục tiêu, thành tựu, tham vọng hoặc thành công khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a modest contribution, expenditure, fee, gain, investment, outlay, profit, or sum.

Đây là một khoản đóng góp, chi tiêu, phí, lợi nhuận, đầu tư, chi phí bỏ ra hoặc số tiền khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a modest size, amount, quantity, scale, share, or proportion.

Đây là một kích thước, số lượng, quy mô, phần hoặc tỷ lệ khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

These are modest premises.

Đây là cơ sở khá khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ

He is modest about his achievements.

Anh ấy khiêm tốn về những thành tựu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Don't be so modest! You're a very talented player.

Đừng khiêm tốn quá! Bạn là một cầu thủ rất tài năng.

Ôn tập Lưu sổ

He was a quiet, modest man.

Ông ấy là một người đàn ông trầm lặng và khiêm tốn.

Ôn tập Lưu sổ