modest: Khiêm tốn; giản dị
Modest là tính từ mô tả người hoặc vật không phô trương, đơn giản; cũng chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
modest
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khiêm tốn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ không khoe khoang |
Ví dụ: She is modest about her success
Cô ấy khiêm tốn về thành công của mình |
Cô ấy khiêm tốn về thành công của mình |
| 2 |
2
modest
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vừa phải, giản dị | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ nhỏ |
Ví dụ: They live in a modest house
Họ sống trong một ngôi nhà giản dị |
Họ sống trong một ngôi nhà giản dị |
| 3 |
3
modestly
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪstli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách khiêm tốn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động |
Ví dụ: He spoke modestly about his role
Anh ấy nói về vai trò của mình một cách khiêm tốn |
Anh ấy nói về vai trò của mình một cách khiêm tốn |
| 4 |
4
modesty
|
Phiên âm: /ˈmɑːdɪsti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khiêm tốn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất |
Ví dụ: Modesty is admired in many cultures
Sự khiêm tốn được ngưỡng mộ ở nhiều nền văn hóa |
Sự khiêm tốn được ngưỡng mộ ở nhiều nền văn hóa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
modest improvements/reforms
cải tiến / cải cách khiêm tốn |
cải tiến / cải cách khiêm tốn | |
| 2 |
He charged a relatively modest fee.
Anh ấy tính một khoản phí tương đối khiêm tốn. |
Anh ấy tính một khoản phí tương đối khiêm tốn. | |
| 3 |
She grew up in a modest little house in the suburbs.
Cô lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ khiêm tốn ở ngoại ô. |
Cô lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ khiêm tốn ở ngoại ô. | |
| 4 |
The research was carried out on a modest scale.
Nghiên cứu được thực hiện với quy mô khiêm tốn. |
Nghiên cứu được thực hiện với quy mô khiêm tốn. | |
| 5 |
She's very modest about her success.
Cô ấy rất khiêm tốn về thành công của mình. |
Cô ấy rất khiêm tốn về thành công của mình. | |
| 6 |
You're too modest!
Bạn quá khiêm tốn! |
Bạn quá khiêm tốn! | |
| 7 |
a modest dress
một chiếc váy vừa phải |
một chiếc váy vừa phải | |
| 8 |
He is looking to improve on his relatively modest achievements so far.
Ông đang tìm cách cải thiện những thành tích tương đối khiêm tốn của mình cho đến nay. |
Ông đang tìm cách cải thiện những thành tích tương đối khiêm tốn của mình cho đến nay. | |
| 9 |
Our requirements seem fairly modest.
Yêu cầu của chúng tôi có vẻ khá khiêm tốn. |
Yêu cầu của chúng tôi có vẻ khá khiêm tốn. | |
| 10 |
The new homes are modest in scale, but very comfortable.
Những ngôi nhà mới có quy mô khiêm tốn, nhưng rất tiện nghi. |
Những ngôi nhà mới có quy mô khiêm tốn, nhưng rất tiện nghi. | |
| 11 |
The FTSE staged a modest recovery to be 6.5 points down.
FTSE phục hồi khiêm tốn giảm 6,5 điểm. |
FTSE phục hồi khiêm tốn giảm 6,5 điểm. | |
| 12 |
There has been a modest improvement in the situation.
Tình hình được cải thiện khiêm tốn. |
Tình hình được cải thiện khiêm tốn. | |
| 13 |
They live in modest comfort.
Họ sống trong sự thoải mái khiêm tốn. |
Họ sống trong sự thoải mái khiêm tốn. | |
| 14 |
a modest aim/achievement/ambition/goal/success
mục tiêu khiêm tốn / thành tích / tham vọng / mục tiêu / thành công |
mục tiêu khiêm tốn / thành tích / tham vọng / mục tiêu / thành công | |
| 15 |
a modest contribution/expenditure/fee/gain/investment/outlay/profit/sum
một khoản đóng góp khiêm tốn / chi tiêu / phí / lãi / đầu tư / chi tiêu / lợi nhuận / tổng |
một khoản đóng góp khiêm tốn / chi tiêu / phí / lãi / đầu tư / chi tiêu / lợi nhuận / tổng | |
| 16 |
a modest size/amount/quantity/scale/share/proportion
quy mô / số lượng / số lượng / quy mô / cổ phần / tỷ lệ khiêm tốn |
quy mô / số lượng / số lượng / quy mô / cổ phần / tỷ lệ khiêm tốn | |
| 17 |
modest premises
mặt bằng khiêm tốn |
mặt bằng khiêm tốn | |
| 18 |
He is modest about his achievements.
Ông khiêm tốn về những thành tựu của mình. |
Ông khiêm tốn về những thành tựu của mình. | |
| 19 |
Don't be so modest! You're a very talented player.
Đừng khiêm tốn như vậy! Bạn là một cầu thủ rất tài năng. |
Đừng khiêm tốn như vậy! Bạn là một cầu thủ rất tài năng. | |
| 20 |
He was a quiet, modest man.
Ông là một người trầm tính, khiêm tốn. |
Ông là một người trầm tính, khiêm tốn. | |
| 21 |
Our requirements seem fairly modest.
Yêu cầu của chúng tôi có vẻ khá khiêm tốn. |
Yêu cầu của chúng tôi có vẻ khá khiêm tốn. | |
| 22 |
The new homes are modest in scale, but very comfortable.
Những ngôi nhà mới có quy mô khiêm tốn, nhưng rất tiện nghi. |
Những ngôi nhà mới có quy mô khiêm tốn, nhưng rất tiện nghi. | |
| 23 |
Don't be so modest! You're a very talented player.
Đừng khiêm tốn như vậy! Bạn là một cầu thủ rất tài năng. |
Đừng khiêm tốn như vậy! Bạn là một cầu thủ rất tài năng. |