| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
moderation
|
Phiên âm: /ˌmɑːdəˈreɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự điều độ | Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức, lối sống |
Ví dụ: Everything should be done in moderation
Mọi thứ nên được thực hiện có chừng mực |
Mọi thứ nên được thực hiện có chừng mực |
| 2 |
2
moderate
|
Phiên âm: /ˈmɑːdərət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vừa phải, ôn hòa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ không quá cao hay thấp |
Ví dụ: He has a moderate income
Anh ấy có mức thu nhập vừa phải |
Anh ấy có mức thu nhập vừa phải |
| 3 |
3
moderate
|
Phiên âm: /ˈmɑːdəreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Điều tiết, làm dịu | Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm mức độ |
Ví dụ: The teacher moderated the discussion
Giáo viên điều tiết cuộc thảo luận |
Giáo viên điều tiết cuộc thảo luận |
| 4 |
4
moderately
|
Phiên âm: /ˈmɑːdərətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vừa phải | Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/động từ |
Ví dụ: She is moderately confident
Cô ấy khá tự tin ở mức vừa phải |
Cô ấy khá tự tin ở mức vừa phải |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||