Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

moderate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ moderate trong tiếng Anh

moderate /ˈmɒdərət/
- adverb : vừa phải

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

moderate: Vừa phải; điều tiết

Moderate là tính từ chỉ mức độ vừa phải, không quá cực đoan; cũng là động từ điều chỉnh để giữ ở mức trung bình.

  • She has a moderate income. (Cô ấy có thu nhập vừa phải.)
  • He tried to moderate his tone. (Anh ấy cố điều chỉnh giọng điệu của mình.)
  • Exercise at a moderate pace is healthy. (Tập thể dục ở tốc độ vừa phải là tốt cho sức khỏe.)

Bảng biến thể từ "moderate"

1 moderation
Phiên âm: /ˌmɑːdəˈreɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự điều độ Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức, lối sống

Ví dụ:

Everything should be done in moderation

Mọi thứ nên được thực hiện có chừng mực

2 moderate
Phiên âm: /ˈmɑːdərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vừa phải, ôn hòa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ không quá cao hay thấp

Ví dụ:

He has a moderate income

Anh ấy có mức thu nhập vừa phải

3 moderate
Phiên âm: /ˈmɑːdəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Điều tiết, làm dịu Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm mức độ

Ví dụ:

The teacher moderated the discussion

Giáo viên điều tiết cuộc thảo luận

4 moderately
Phiên âm: /ˈmɑːdərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vừa phải Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/động từ

Ví dụ:

She is moderately confident

Cô ấy khá tự tin ở mức vừa phải

Danh sách câu ví dụ:

They are students of moderate ability.

Họ là những học sinh có năng lực trung bình.

Ôn tập Lưu sổ

Even moderate amounts of the drug can be fatal.

Ngay cả lượng thuốc vừa phải cũng có thể gây tử vong.

Ôn tập Lưu sổ

The team enjoyed only moderate success last season.

Mùa trước đội chỉ đạt được thành công ở mức vừa phải.

Ôn tập Lưu sổ

Cook over a moderate heat.

Hãy nấu ở lửa vừa.

Ôn tập Lưu sổ

These are moderate views or policies.

Đây là những quan điểm hoặc chính sách ôn hòa.

Ôn tập Lưu sổ

He is a moderate socialist.

Ông ấy là một người theo chủ nghĩa xã hội ôn hòa.

Ôn tập Lưu sổ

He is a moderate drinker.

Anh ấy là người uống rượu chừng mực.

Ôn tập Lưu sổ

They made moderate wage demands.

Họ đưa ra những yêu cầu tăng lương vừa phải.

Ôn tập Lưu sổ