| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
missing
|
Phiên âm: /ˈmɪsɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mất tích; thiếu | Ngữ cảnh: Không có mặt/không tìm thấy |
Ví dụ: Several pages are missing
Nhiều trang bị thiếu |
Nhiều trang bị thiếu |
| 2 |
2
go missing
|
Phiên âm: /ɡoʊ ˈmɪsɪŋ/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Mất tích | Ngữ cảnh: Biến mất không rõ tung tích |
Ví dụ: The climbers went missing in the storm
Những người leo núi đã mất tích trong cơn bão |
Những người leo núi đã mất tích trong cơn bão |
| 3 |
3
missing person
|
Phiên âm: /ˈmɪsɪŋ ˈpɜːrsn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Người mất tích | Ngữ cảnh: Thuật ngữ pháp lý/công an |
Ví dụ: The police issued a missing person report
Cảnh sát đã phát thông báo người mất tích |
Cảnh sát đã phát thông báo người mất tích |
| 4 |
4
missingness
|
Phiên âm: /ˈmɪsɪŋnəs/ | Loại từ: Danh từ (thuật ngữ) | Nghĩa: Tính thiếu (dữ liệu) | Ngữ cảnh: Thống kê/khoa học dữ liệu |
Ví dụ: We examined the pattern of missingness
Chúng tôi xem xét mô hình thiếu dữ liệu |
Chúng tôi xem xét mô hình thiếu dữ liệu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||