Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

missingness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ missingness trong tiếng Anh

missingness /ˈmɪsɪŋnəs/
- Danh từ (thuật ngữ) : Tính thiếu (dữ liệu)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "missingness"

1 missing
Phiên âm: /ˈmɪsɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mất tích; thiếu Ngữ cảnh: Không có mặt/không tìm thấy

Ví dụ:

Several pages are missing

Nhiều trang bị thiếu

2 go missing
Phiên âm: /ɡoʊ ˈmɪsɪŋ/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Mất tích Ngữ cảnh: Biến mất không rõ tung tích

Ví dụ:

The climbers went missing in the storm

Những người leo núi đã mất tích trong cơn bão

3 missing person
Phiên âm: /ˈmɪsɪŋ ˈpɜːrsn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Người mất tích Ngữ cảnh: Thuật ngữ pháp lý/công an

Ví dụ:

The police issued a missing person report

Cảnh sát đã phát thông báo người mất tích

4 missingness
Phiên âm: /ˈmɪsɪŋnəs/ Loại từ: Danh từ (thuật ngữ) Nghĩa: Tính thiếu (dữ liệu) Ngữ cảnh: Thống kê/khoa học dữ liệu

Ví dụ:

We examined the pattern of missingness

Chúng tôi xem xét mô hình thiếu dữ liệu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!