| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
missile
|
Phiên âm: /ˈmɪsaɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tên lửa | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự |
Ví dụ: The missile was launched successfully
Tên lửa đã được phóng thành công |
Tên lửa đã được phóng thành công |
| 2 |
2
missile-based
|
Phiên âm: /ˈmɪsaɪl beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên tên lửa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hệ thống vũ khí |
Ví dụ: Missile-based defense systems are advanced
Hệ thống phòng thủ dựa trên tên lửa rất hiện đại |
Hệ thống phòng thủ dựa trên tên lửa rất hiện đại |
| 3 |
3
missilery
|
Phiên âm: /ˈmɪsaɪləri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hệ thống tên lửa | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong kỹ thuật/quân sự |
Ví dụ: The country invested heavily in missilery
Quốc gia đó đầu tư mạnh vào hệ thống tên lửa |
Quốc gia đó đầu tư mạnh vào hệ thống tên lửa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||