Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

missed opportunity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ missed opportunity trong tiếng Anh

missed opportunity /mɪst ˌɒpərˈtjuːnəti/
- Cụm danh từ : Cơ hội đã mất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "missed opportunity"

1 opportunity
Phiên âm: /ˌɒpərˈtjuːnəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ hội Ngữ cảnh: Một tình huống có thể mang lại lợi ích hoặc thành công

Ví dụ:

She was given an opportunity to prove herself

Cô ấy đã được trao cơ hội để chứng tỏ bản thân

2 opportunities
Phiên âm: /ˌɒpərˈtjuːnətiz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những cơ hội Ngữ cảnh: Các tình huống mang lại khả năng phát triển, lợi ích

Ví dụ:

There are many job opportunities available

Có rất nhiều cơ hội việc làm sẵn có

3 missed opportunity
Phiên âm: /mɪst ˌɒpərˈtjuːnəti/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Cơ hội đã mất Ngữ cảnh: Cơ hội không được tận dụng

Ví dụ:

Missing that opportunity was a big mistake

Mất cơ hội đó là một sai lầm lớn

4 golden opportunity
Phiên âm: /ˈɡəʊldən ˌɒpərˈtjuːnəti/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Cơ hội vàng Ngữ cảnh: Cơ hội cực kỳ tốt, không thể bỏ lỡ

Ví dụ:

This is a golden opportunity for you

Đây là một cơ hội vàng cho bạn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!