Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

miserable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ miserable trong tiếng Anh

miserable /ˈmɪzərəbl/
- adjective : khốn khổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

miserable: Khổ sở, tồi tệ

Miserable là tính từ chỉ cảm giác buồn bã, không hạnh phúc hoặc điều kiện rất kém.

  • She felt miserable after the breakup. (Cô ấy cảm thấy khổ sở sau khi chia tay.)
  • They lived in miserable conditions. (Họ sống trong điều kiện tồi tệ.)
  • He looked cold and miserable in the rain. (Anh ấy trông lạnh lẽo và khổ sở trong mưa.)

Bảng biến thể từ "miserable"

1 misery
Phiên âm: /ˈmɪzəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đau khổ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/cảm xúc

Ví dụ:

Poverty causes misery

Nghèo đói gây ra đau khổ

2 miserable
Phiên âm: /ˈmɪzərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khốn khổ, đau khổ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực

Ví dụ:

She felt miserable after the news

Cô ấy cảm thấy rất đau khổ sau tin đó

3 miserably
Phiên âm: /ˈmɪzərəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thảm hại Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thức

Ví dụ:

He failed miserably

Anh ta thất bại thảm hại

Danh sách câu ví dụ:

We got home feeling tired and miserable.

Chúng tôi về đến nhà trong tình trạng mệt mỏi và khổ sở.

Ôn tập Lưu sổ

He was feeling utterly miserable about his exams.

Anh ấy cảm thấy vô cùng khổ sở về các kỳ thi của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The miners came past with their tired and miserable faces.

Những người thợ mỏ đi ngang qua với khuôn mặt mệt mỏi và khổ sở.

Ôn tập Lưu sổ