| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
miracle
|
Phiên âm: /ˈmɪrəkəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phép màu, điều kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự kiện phi thường |
Ví dụ: It was a medical miracle
Đó là một phép màu y học |
Đó là một phép màu y học |
| 2 |
2
miraculous
|
Phiên âm: /mɪˈrækjələs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều phi thường |
Ví dụ: He made a miraculous recovery
Anh ấy hồi phục một cách kỳ diệu |
Anh ấy hồi phục một cách kỳ diệu |
| 3 |
3
miraculously
|
Phiên âm: /mɪˈrækjələsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kỳ diệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách xảy ra |
Ví dụ: She miraculously survived
Cô ấy sống sót một cách kỳ diệu |
Cô ấy sống sót một cách kỳ diệu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||