Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

miracle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ miracle trong tiếng Anh

miracle /ˈmɪrəkəl/
- adverb : phép màu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

miracle: Phép màu

Miracle là danh từ chỉ sự kiện phi thường, khó tin, thường mang ý nghĩa tốt.

  • It’s a miracle that no one was hurt. (Thật là phép màu khi không ai bị thương.)
  • Her recovery was nothing short of a miracle. (Sự hồi phục của cô ấy chẳng khác nào một phép màu.)
  • They prayed for a miracle. (Họ cầu nguyện cho một phép màu.)

Bảng biến thể từ "miracle"

1 miracle
Phiên âm: /ˈmɪrəkəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phép màu, điều kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự kiện phi thường

Ví dụ:

It was a medical miracle

Đó là một phép màu y học

2 miraculous
Phiên âm: /mɪˈrækjələs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều phi thường

Ví dụ:

He made a miraculous recovery

Anh ấy hồi phục một cách kỳ diệu

3 miraculously
Phiên âm: /mɪˈrækjələsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kỳ diệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách xảy ra

Ví dụ:

She miraculously survived

Cô ấy sống sót một cách kỳ diệu

Danh sách câu ví dụ:

the miracle of rising from the grave

phép màu trỗi dậy từ nấm mồ

Ôn tập Lưu sổ

an economic miracle

một phép lạ kinh tế

Ôn tập Lưu sổ

a miracle cure/drug

một loại thuốc / chữa bệnh thần kỳ

Ôn tập Lưu sổ

It's a miracle (that) nobody was killed in the crash.

Đó là một điều kỳ diệu (đó là) không ai thiệt mạng trong vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

It would take a miracle to make this business profitable.

Sẽ cần một phép màu để làm cho công việc kinh doanh này có lãi.

Ôn tập Lưu sổ

The car is a miracle of engineering.

Chiếc xe là một điều kỳ diệu của kỹ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

A colony of bees is a miracle of organization.

Một đàn ong là một điều kỳ diệu về tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

Her exercise programme has worked miracles for her.

Chương trình tập thể dục của cô ấy đã mang lại những điều kỳ diệu cho cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

You can work miracles with very little money if you follow our home decoration tips.

Bạn có thể làm nên những điều kỳ diệu với rất ít tiền nếu làm theo các mẹo trang trí nhà cửa của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He performed miracles to get everything ready in time.

Ông đã thực hiện phép lạ để mọi thứ sẵn sàng đúng lúc.

Ôn tập Lưu sổ

It would take a miracle to get the old car going again.

Sẽ là một phép màu nếu chiếc xe cũ hoạt động trở lại.

Ôn tập Lưu sổ

The letter's survival is something of a minor miracle.

Sự sống sót của bức thư là một điều kỳ diệu nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

There is still no miracle cure for this condition.

Vẫn chưa có phương pháp chữa trị kỳ diệu nào cho tình trạng này.

Ôn tập Lưu sổ

Don't expect this medicine to work miracles.

Đừng mong đợi loại thuốc này có tác dụng kỳ diệu.

Ôn tập Lưu sổ

You shouldn't expect the treatment to work miracles.

Bạn không nên mong đợi việc điều trị sẽ có tác dụng kỳ diệu.

Ôn tập Lưu sổ

It would take a miracle to get the old car going again.

Sẽ là một phép màu nếu chiếc xe cũ hoạt động trở lại.

Ôn tập Lưu sổ