Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

minutes là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ minutes trong tiếng Anh

minutes /ˈmɪnɪts/
- Danh từ (số nhiều) : Biên bản cuộc họp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "minutes"

1 minute
Phiên âm: /ˈmɪnɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phút Ngữ cảnh: Đơn vị thời gian 60 giây

Ví dụ:

The meeting starts in five minutes

Cuộc họp bắt đầu trong năm phút nữa

2 minute
Phiên âm: /maɪˈnjuːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rất nhỏ, tỉ mỉ Ngữ cảnh: Mô tả kích thước rất nhỏ/chi tiết chi li

Ví dụ:

There were minute differences between the samples

Có những khác biệt rất nhỏ giữa các mẫu

3 minutes
Phiên âm: /ˈmɪnɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Biên bản cuộc họp Ngữ cảnh: Bản ghi chính thức nội dung cuộc họp

Ví dụ:

Please send me the minutes after the meeting

Vui lòng gửi biên bản sau cuộc họp

4 minutely
Phiên âm: /maɪˈnjuːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tỉ mỉ Ngữ cảnh: Kiểm tra/xem xét rất kỹ

Ví dụ:

The report examines the issue minutely

Báo cáo xem xét vấn đề một cách tỉ mỉ

5 minute hand
Phiên âm: /ˈmɪnɪt hænd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Kim phút Ngữ cảnh: Kim đồng hồ chỉ phút

Ví dụ:

The minute hand points to twelve

Kim phút chỉ số mười hai

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!