Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

minor in là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ minor in trong tiếng Anh

minor in /ˈmaɪnər ɪn/
- Động từ : Học chuyên ngành phụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "minor in"

1 minor
Phiên âm: /ˈmaɪnər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhỏ, không quan trọng Ngữ cảnh: Mức độ/ảnh hưởng nhỏ, thứ yếu

Ví dụ:

It’s a minor issue, don’t worry

Đó là vấn đề nhỏ thôi, đừng lo

2 minor
Phiên âm: /ˈmaɪnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chưa đủ tuổi Ngữ cảnh: Dưới độ tuổi trưởng thành theo luật

Ví dụ:

Alcohol is not sold to minors

Không bán rượu cho người chưa đủ tuổi

3 minor in
Phiên âm: /ˈmaɪnər ɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Học chuyên ngành phụ Ngữ cảnh: Thuật ngữ giáo dục (Mỹ)

Ví dụ:

She minors in psychology

Cô ấy học chuyên ngành phụ là tâm lý học

4 minor key
Phiên âm: /ˈmaɪnər kiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giọng thứ (âm nhạc) Ngữ cảnh: Thang âm/giọng điệu âm nhạc

Ví dụ:

The piece is in A minor

Bản nhạc ở giọng La thứ

5 minors
Phiên âm: /ˈmaɪnərz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Người vị thành niên Ngữ cảnh: Nhóm người dưới tuổi luật định

Ví dụ:

The law protects minors’ rights

Pháp luật bảo vệ quyền của người vị thành niên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!