Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

milligrams là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ milligrams trong tiếng Anh

milligrams /ˈmɪlɪɡræmz/
- Danh từ (số nhiều) : Các miligam

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "milligrams"

1 milligram
Phiên âm: /ˈmɪlɪɡræm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Miligam Ngữ cảnh: Đơn vị khối lượng bằng 1/1000 gam

Ví dụ:

The dose is 5 milligrams per tablet

Liều dùng là 5 miligam mỗi viên

2 milligrams
Phiên âm: /ˈmɪlɪɡræmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các miligam Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ nhiều đơn vị

Ví dụ:

The label lists 250 milligrams of vitamin C

Nhãn ghi 250 miligam vitamin C

3 mg
Phiên âm: /em dʒiː/ Loại từ: Viết tắt Nghĩa: mg Ngữ cảnh: Ký hiệu đơn vị miligam

Ví dụ:

Take 10 mg at night

Uống 10 mg vào buổi tối

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!