| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mill
|
Phiên âm: /mɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà máy; cối xay | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp/nông nghiệp |
Ví dụ: The old mill was restored
Nhà máy cũ được phục hồi |
Nhà máy cũ được phục hồi |
| 2 |
2
milling
|
Phiên âm: /ˈmɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc xay xát; sản xuất | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp |
Ví dụ: Rice milling requires precision
Xay xát gạo cần độ chính xác |
Xay xát gạo cần độ chính xác |
| 3 |
3
miller
|
Phiên âm: /ˈmɪlə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Thợ xay | Ngữ cảnh: Dùng trong nghề truyền thống |
Ví dụ: The miller worked all day
Người thợ xay làm việc cả ngày |
Người thợ xay làm việc cả ngày |
| 4 |
4
mill
|
Phiên âm: /mɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xay; nghiền | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình chế biến |
Ví dụ: Wheat is milled into flour
Lúa mì được xay thành bột |
Lúa mì được xay thành bột |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||