| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
might
|
Phiên âm: /maɪt/ | Loại từ: Trợ động từ (modal) | Nghĩa: Có thể, có lẽ | Ngữ cảnh: Suy đoán khả năng nhẹ; xin phép lịch sự |
Ví dụ: It might rain later
Có thể lát nữa trời mưa |
Có thể lát nữa trời mưa |
| 2 |
2
might not
|
Phiên âm: /maɪt nɒt/ | Loại từ: Trợ động từ (phủ định) | Nghĩa: Có thể không | Ngữ cảnh: Khả năng phủ định |
Ví dụ: We might not have enough time
Có thể chúng ta không đủ thời gian |
Có thể chúng ta không đủ thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||