Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

midmost là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ midmost trong tiếng Anh

midmost /ˈmɪdməʊst/
- Tính từ : Ở chính giữa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "midmost"

1 midst
Phiên âm: /mɪdst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giữa; trung tâm Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết trang trọng

Ví dụ:

In the midst of chaos, she stayed calm

Giữa hỗn loạn, cô ấy vẫn bình tĩnh

2 amidst
Phiên âm: /əˈmɪdst/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Giữa Ngữ cảnh: Dùng thay thế “in the midst of”

Ví dụ:

Amidst the noise, he slept

Giữa tiếng ồn, anh ấy vẫn ngủ

3 midmost
Phiên âm: /ˈmɪdməʊst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ở chính giữa Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm)

Ví dụ:

The midmost seat was taken

Ghế chính giữa đã có người ngồi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!