| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
midst
|
Phiên âm: /mɪdst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giữa; trung tâm | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết trang trọng |
Ví dụ: In the midst of chaos, she stayed calm
Giữa hỗn loạn, cô ấy vẫn bình tĩnh |
Giữa hỗn loạn, cô ấy vẫn bình tĩnh |
| 2 |
2
amidst
|
Phiên âm: /əˈmɪdst/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Giữa | Ngữ cảnh: Dùng thay thế “in the midst of” |
Ví dụ: Amidst the noise, he slept
Giữa tiếng ồn, anh ấy vẫn ngủ |
Giữa tiếng ồn, anh ấy vẫn ngủ |
| 3 |
3
midmost
|
Phiên âm: /ˈmɪdməʊst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ở chính giữa | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học (hiếm) |
Ví dụ: The midmost seat was taken
Ghế chính giữa đã có người ngồi |
Ghế chính giữa đã có người ngồi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||