| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
metal
|
Phiên âm: /ˈmetl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kim loại | Ngữ cảnh: Chất dẫn điện/nhiệt, bóng, dẻo |
Ví dụ: This ring is made of precious metal
Chiếc nhẫn này làm bằng kim loại quý |
Chiếc nhẫn này làm bằng kim loại quý |
| 2 |
2
metal
|
Phiên âm: /ˈmetl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: (Bằng) kim loại | Ngữ cảnh: Mô tả vật liệu |
Ví dụ: A metal rod was used as a brace
Một thanh kim loại được dùng làm giằng |
Một thanh kim loại được dùng làm giằng |
| 3 |
3
metallic
|
Phiên âm: /məˈtælɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc kim loại; có ánh kim | Ngữ cảnh: Màu/sắc vị kim loại |
Ví dụ: A metallic taste lingered
Có vị kim loại còn vương lại |
Có vị kim loại còn vương lại |
| 4 |
4
metallurgy
|
Phiên âm: /məˈtælɚdʒi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Luyện kim | Ngữ cảnh: Khoa học/kỹ thuật về kim loại |
Ví dụ: He studied metallurgy at college
Anh ấy học ngành luyện kim ở đại học |
Anh ấy học ngành luyện kim ở đại học |
| 5 |
5
metallurgical
|
Phiên âm: /ˌmetəlˈɜːrdʒɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc luyện kim | Ngữ cảnh: Quy trình/thiết bị luyện kim |
Ví dụ: A metallurgical lab tested the alloy
Phòng thí nghiệm luyện kim đã kiểm tra hợp kim |
Phòng thí nghiệm luyện kim đã kiểm tra hợp kim |
| 6 |
6
metallurgist
|
Phiên âm: /ˈmetəlɜːrdʒɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chuyên gia luyện kim | Ngữ cảnh: Người nghiên cứu/xử lý kim loại |
Ví dụ: A metallurgist analyzed the fracture
Chuyên gia luyện kim phân tích vết nứt |
Chuyên gia luyện kim phân tích vết nứt |
| 7 |
7
metalwork
|
Phiên âm: /ˈmetlwɜːrk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Công việc kim loại | Ngữ cảnh: Gia công, tạo hình kim loại |
Ví dụ: He teaches metalwork at a trade school
Anh ấy dạy gia công kim loại ở trường nghề |
Anh ấy dạy gia công kim loại ở trường nghề |
| 8 |
8
metalworker
|
Phiên âm: /ˈmetlˌwɜːrkər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thợ kim loại | Ngữ cảnh: Người làm việc với kim loại |
Ví dụ: The metalworker welded the frame
Thợ kim loại hàn khung |
Thợ kim loại hàn khung |
| 9 |
9
metallize
|
Phiên âm: /ˈmetəlaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mạ kim; kim loại hóa | Ngữ cảnh: Phủ lớp kim loại lên bề mặt |
Ví dụ: They metallized the film for strength
Họ mạ kim lên màng để tăng độ bền |
Họ mạ kim lên màng để tăng độ bền |
| 10 |
10
metallization
|
Phiên âm: /ˌmetələˈzeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kim loại hóa | Ngữ cảnh: Quá trình phủ/mạ kim |
Ví dụ: Metallization improves barrier properties
Kim loại hóa cải thiện khả năng cản |
Kim loại hóa cải thiện khả năng cản |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||