messy: Bừa bộn
Messy là tính từ chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bãi hoặc không gọn gàng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mess
|
Phiên âm: /mes/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bừa bộn | Ngữ cảnh: Dùng cho trạng thái lộn xộn |
Ví dụ: The kitchen is a mess
Nhà bếp rất bừa bộn |
Nhà bếp rất bừa bộn |
| 2 |
2
mess
|
Phiên âm: /mes/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm bẩn, làm rối | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động gây bừa bộn |
Ví dụ: He messed up the table
Anh ấy làm bẩn cái bàn |
Anh ấy làm bẩn cái bàn |
| 3 |
3
messy
|
Phiên âm: /ˈmesi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bừa bộn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả không gọn gàng |
Ví dụ: His room is messy
Phòng anh ấy rất bừa bộn |
Phòng anh ấy rất bừa bộn |
| 4 |
4
messily
|
Phiên âm: /ˈmesɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bừa bộn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách làm |
Ví dụ: He ate messily
Anh ấy ăn rất bừa bộn |
Anh ấy ăn rất bừa bộn |
| 5 |
5
messiness
|
Phiên âm: /ˈmesinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bừa bộn | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The messiness annoyed her
Sự bừa bộn làm cô ấy khó chịu |
Sự bừa bộn làm cô ấy khó chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||