Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

messy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ messy trong tiếng Anh

messy /ˈmɛsi/
- adjective : lộn xộn, bừa bộn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

messy: Bừa bộn

Messy là tính từ chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bãi hoặc không gọn gàng.

  • His desk is always messy. (Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.)
  • The room got messy after the party. (Căn phòng trở nên bừa bộn sau bữa tiệc.)
  • She has messy handwriting. (Cô ấy có nét chữ lộn xộn.)

Bảng biến thể từ "messy"

1 mess
Phiên âm: /mes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng cho trạng thái lộn xộn

Ví dụ:

The kitchen is a mess

Nhà bếp rất bừa bộn

2 mess
Phiên âm: /mes/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm bẩn, làm rối Ngữ cảnh: Dùng cho hành động gây bừa bộn

Ví dụ:

He messed up the table

Anh ấy làm bẩn cái bàn

3 messy
Phiên âm: /ˈmesi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng mô tả không gọn gàng

Ví dụ:

His room is messy

Phòng anh ấy rất bừa bộn

4 messily
Phiên âm: /ˈmesɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách làm

Ví dụ:

He ate messily

Anh ấy ăn rất bừa bộn

5 messiness
Phiên âm: /ˈmesinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The messiness annoyed her

Sự bừa bộn làm cô ấy khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!