Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mess là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mess trong tiếng Anh

mess /mes/
- (n) : tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mess: Mớ hỗn độn

Mess mô tả tình trạng lộn xộn hoặc không gọn gàng.

  • The room was a mess after the party. (Căn phòng trở nên lộn xộn sau bữa tiệc.)
  • He made a mess while cooking in the kitchen. (Anh ấy làm bừa bộn khi nấu ăn trong bếp.)
  • She cleaned up the mess in the living room. (Cô ấy dọn dẹp mớ hỗn độn trong phòng khách.)

Bảng biến thể từ "mess"

1 mess
Phiên âm: /mes/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng cho trạng thái lộn xộn

Ví dụ:

The kitchen is a mess

Nhà bếp rất bừa bộn

2 mess
Phiên âm: /mes/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm bẩn, làm rối Ngữ cảnh: Dùng cho hành động gây bừa bộn

Ví dụ:

He messed up the table

Anh ấy làm bẩn cái bàn

3 messy
Phiên âm: /ˈmesi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng mô tả không gọn gàng

Ví dụ:

His room is messy

Phòng anh ấy rất bừa bộn

4 messily
Phiên âm: /ˈmesɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách làm

Ví dụ:

He ate messily

Anh ấy ăn rất bừa bộn

5 messiness
Phiên âm: /ˈmesinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bừa bộn Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The messiness annoyed her

Sự bừa bộn làm cô ấy khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

The room was in a mess.

Căn phòng đang trong tình trạng bừa bộn.

Ôn tập Lưu sổ

The kids made a mess in the bathroom.

Bọn trẻ đã làm bừa bộn trong phòng tắm.

Ôn tập Lưu sổ

“What a mess!” she said, surveying the scene after the party.

“Thật là một mớ hỗn độn!” cô ấy nói khi nhìn quanh khung cảnh sau bữa tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

My hair is a real mess!

Tóc tôi thật sự rối bù!

Ôn tập Lưu sổ

The economy is in a mess.

Nền kinh tế đang trong tình trạng rối ren.

Ôn tập Lưu sổ

The company is in a financial mess.

Công ty đang rơi vào tình trạng tài chính rối ren.

Ôn tập Lưu sổ

I feel I've made a mess of things.

Tôi cảm thấy mình đã làm mọi thứ rối tung lên.

Ôn tập Lưu sổ

How did this whole mess start?

Toàn bộ mớ hỗn độn này đã bắt đầu như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

Let's try to sort out the mess.

Hãy cố gắng giải quyết mớ rắc rối này.

Ôn tập Lưu sổ

How do we get out of this mess?

Làm sao chúng ta thoát khỏi tình cảnh rối ren này?

Ôn tập Lưu sổ

That’s another fine mess you’ve got us into.

Anh lại đẩy chúng ta vào một mớ rắc rối nữa rồi đấy.

Ôn tập Lưu sổ

The entire event is a sorry mess.

Toàn bộ sự kiện là một mớ hỗn độn đáng tiếc.

Ôn tập Lưu sổ

You're a mess!

Bạn thật bừa bộn!

Ôn tập Lưu sổ

When my wife left me, I was a total mess.

Khi vợ tôi bỏ đi, tôi hoàn toàn suy sụp.

Ôn tập Lưu sổ

There are a lot of fish down there, so get your lines in the water.

Có rất nhiều cá ở dưới đó, nên hãy thả dây câu xuống nước đi.

Ôn tập Lưu sổ

The officers ate in the officers’ mess.

Các sĩ quan ăn trong nhà ăn sĩ quan.

Ôn tập Lưu sổ

Must you always leave such a mess?

Bạn cứ phải luôn để lại một mớ bừa bộn như vậy sao?

Ôn tập Lưu sổ

Sorry, this place is a bit of a mess.

Xin lỗi, chỗ này hơi bừa bộn một chút.

Ôn tập Lưu sổ

Why don't you clean up this disgusting mess?

Sao bạn không dọn sạch mớ bẩn kinh tởm này đi?

Ôn tập Lưu sổ

They've left the most terrible mess in their bedrooms.

Họ đã để phòng ngủ của mình bừa bộn kinh khủng.

Ôn tập Lưu sổ

She searched through the mess of papers on her desk.

Cô ấy lục tìm trong đống giấy tờ lộn xộn trên bàn.

Ôn tập Lưu sổ

Soon both fighters were a bloody mess of flying punches.

Chẳng mấy chốc, cả hai võ sĩ trở thành một cảnh hỗn loạn đẫm máu với những cú đấm liên tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

There was a soggy mess of porridge on the table.

Trên bàn có một đống cháo nhão nhoét.

Ôn tập Lưu sổ

There was a tangled mess of wires under her desk.

Dưới bàn cô ấy có một đống dây điện rối tung.

Ôn tập Lưu sổ

A new managing director has been appointed to clear up the financial mess.

Một giám đốc điều hành mới đã được bổ nhiệm để giải quyết tình trạng tài chính rối ren.

Ôn tập Lưu sổ

I got myself into a complete mess.

Tôi đã tự đẩy mình vào một mớ rắc rối hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

I have to try to fix the mess you caused.

Tôi phải cố gắng sửa chữa mớ rắc rối mà bạn đã gây ra.

Ôn tập Lưu sổ

I'm in a huge mess. I don't know what to do.

Tôi đang gặp rắc rối lớn. Tôi không biết phải làm gì.

Ôn tập Lưu sổ

My life is becoming a big mess.

Cuộc đời tôi đang trở nên thật rối ren.

Ôn tập Lưu sổ

The whole situation is a giant mess.

Toàn bộ tình hình là một mớ hỗn độn khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

The whole situation is a mess.

Toàn bộ tình hình là một mớ hỗn độn.

Ôn tập Lưu sổ

The plot is an incoherent mess.

Cốt truyện là một mớ lộn xộn thiếu mạch lạc.

Ôn tập Lưu sổ

We found ourselves in a real mess.

Chúng tôi nhận ra mình đang ở trong một tình cảnh thật rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

You started this entire mess!

Chính bạn đã khơi mào toàn bộ mớ rắc rối này!

Ôn tập Lưu sổ

There is still a way out of this economic mess.

Vẫn còn một lối thoát khỏi tình trạng kinh tế rối ren này.

Ôn tập Lưu sổ

Don't mess with me; tell me the truth.

Đừng giỡn mặt với tôi; hãy nói thật đi.

Ôn tập Lưu sổ

This illness has made a mess of my holiday plans.

Căn bệnh này đã làm hỏng kế hoạch nghỉ lễ của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He never got too bothered about the mess.

Anh ấy chưa bao giờ quá bận tâm về sự bừa bộn.

Ôn tập Lưu sổ

My God, what a mess!

Trời ơi, thật là một mớ hỗn độn!

Ôn tập Lưu sổ

Our house is a mess.

Nhà chúng tôi đang bừa bộn.

Ôn tập Lưu sổ

Who is responsible for this terrible mess?

Ai chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn khủng khiếp này?

Ôn tập Lưu sổ

My hair's a real mess!

Tóc tôi rối kinh khủng!

Ôn tập Lưu sổ

Your room is in a mess. Please tidy it up.

Phòng bạn bừa bộn quá. Hãy dọn dẹp đi.

Ôn tập Lưu sổ

He felt that his life was a hopeless mess.

Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình là một mớ hỗn độn vô vọng.

Ôn tập Lưu sổ

Drugs can really mess you up.

Ma túy có thể thật sự hủy hoại bạn.

Ôn tập Lưu sổ

“It's a complete mess!” she groaned.

“Đúng là một mớ hỗn độn!” cô ấy rên rỉ.

Ôn tập Lưu sổ

Look at the mess you've made!

Nhìn đống bừa bộn bạn gây ra kìa!

Ôn tập Lưu sổ

I've made a real mess of my exams.

Tôi đã làm bài thi của mình hỏng bét.

Ôn tập Lưu sổ

I've warned you already: don't mess with me!

Tôi đã cảnh cáo bạn rồi: đừng giỡn mặt với tôi!

Ôn tập Lưu sổ

He makes a terrible mess when he's cooking.

Anh ấy bày bừa kinh khủng khi nấu ăn.

Ôn tập Lưu sổ

When politicians mess things up, it is the people who pay the price.

Khi các chính trị gia làm rối tung mọi việc, người dân là những người phải trả giá.

Ôn tập Lưu sổ

Cleaning up the city-wide mess is going to be a mammoth task.

Dọn dẹp mớ hỗn độn trên toàn thành phố sẽ là một nhiệm vụ khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

She always makes a mess of things; she is an idiot!

Cô ấy lúc nào cũng làm hỏng mọi chuyện; đúng là đồ ngốc!

Ôn tập Lưu sổ

He looked a complete mess, dressed anyhow, with his hair sticking up on end.

Anh ấy trông cực kỳ lôi thôi, ăn mặc tùy tiện, tóc dựng đứng lên.

Ôn tập Lưu sổ

A waiter mopped up the mess as best he could.

Một người phục vụ lau dọn đống bừa bộn hết sức có thể.

Ôn tập Lưu sổ

He got another chance and didn't want to mess up again.

Anh ấy có thêm một cơ hội và không muốn lại làm hỏng nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Getting out of this mess was going to require a fair degree of ingenuity.

Thoát khỏi tình thế rắc rối này sẽ cần khá nhiều sự khéo léo.

Ôn tập Lưu sổ

The government has dismissed criticisms that the country's health policy is a mess.

Chính phủ đã bác bỏ những chỉ trích rằng chính sách y tế của đất nước đang rối tung.

Ôn tập Lưu sổ

Sorry; the place is a bit of a mess.

Xin lỗi; chỗ này hơi bừa bộn.

Ôn tập Lưu sổ

My life's becoming a big mess.

Cuộc sống của tôi đang trở thành một mớ hỗn độn.

Ôn tập Lưu sổ