| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
mess
|
Phiên âm: /mes/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bừa bộn; mớ hỗn độn | Ngữ cảnh: Dùng khi nói tình trạng lộn xộn |
Your room is a mess. |
Phòng của bạn bừa bộn quá. |
| 2 |
Từ:
mess
|
Phiên âm: /mes/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm bẩn; làm lộn xộn; gây rối | Ngữ cảnh: Dùng khi làm thứ gì trở nên bừa bộn |
Don’t mess the kitchen. |
Đừng làm bừa bộn nhà bếp. |
| 3 |
Từ:
mess up
|
Phiên âm: /ˌmes ˈʌp/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Làm hỏng; làm rối; làm sai | Ngữ cảnh: Dùng khi mắc lỗi hoặc làm hỏng kế hoạch/cơ hội |
I messed up the presentation. |
Tôi làm hỏng buổi thuyết trình rồi. |
| 4 |
Từ:
messes up
|
Phiên âm: /ˌmesɪz ˈʌp/ | Loại từ: Cụm động từ (hiện tại, ngôi 3 số ít) | Nghĩa: Làm hỏng; làm rối | Ngữ cảnh: Dùng khi “he/she/it” làm hỏng (hiện tại/thói quen) |
He always messes up the schedule. |
Anh ấy hay làm rối lịch trình. |
| 5 |
Từ:
messing up
|
Phiên âm: /ˌmesɪŋ ˈʌp/ | Loại từ: Cụm động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang làm hỏng/đang làm rối | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đang diễn ra |
Stop messing up my notes! |
Đừng làm rối ghi chú của tôi! |
| 6 |
Từ:
messed up
|
Phiên âm: /ˌmest ˈʌp/ | Loại từ: Cụm động từ (quá khứ/pp) | Nghĩa: Đã làm hỏng; đã làm rối | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ hoặc mô tả trạng thái |
I’m sorry—I messed up. |
Xin lỗi—tôi làm sai rồi. |
| 7 |
Từ:
messed-up
|
Phiên âm: /ˌmest ˈʌp/ | Loại từ: Tính từ (khẩu ngữ) | Nghĩa: Rối rắm; “nát”; có vấn đề | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả tình trạng tệ/khó hiểu (messed-up situation) |
It’s a messed-up situation. |
Đây là một tình huống rối rắm/nát bét. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||