| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
menu
|
Phiên âm: /ˈmenjuː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thực đơn; trình đơn (máy tính) | Ngữ cảnh: Danh sách món ăn/tùy chọn giao diện |
Ví dụ: The lunch menu looks great
Thực đơn bữa trưa trông rất hấp dẫn |
Thực đơn bữa trưa trông rất hấp dẫn |
| 2 |
2
menus
|
Phiên âm: /ˈmenjuːz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các thực đơn | Ngữ cảnh: Nhiều danh sách món/tùy chọn |
Ví dụ: The restaurant has seasonal menus
Nhà hàng có các thực đơn theo mùa |
Nhà hàng có các thực đơn theo mùa |
| 3 |
3
set menu
|
Phiên âm: /set ˈmenjuː/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Thực đơn cố định | Ngữ cảnh: Gồm các món định sẵn giá trọn gói |
Ví dụ: We chose the set menu for two
Chúng tôi chọn thực đơn cố định cho hai người |
Chúng tôi chọn thực đơn cố định cho hai người |
| 4 |
4
menu item
|
Phiên âm: /ˈmenjuː ˌaɪtəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mục thực đơn | Ngữ cảnh: Món đơn lẻ/mục chọn trong UI |
Ví dụ: Click the “Help” menu item
Nhấp vào mục “Help” trên menu |
Nhấp vào mục “Help” trên menu |
| 5 |
5
menu bar
|
Phiên âm: /ˈmenjuː bɑːr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thanh menu (UI) | Ngữ cảnh: Dải mục lệnh trên ứng dụng |
Ví dụ: The menu bar is at the top
Thanh menu nằm ở phía trên |
Thanh menu nằm ở phía trên |
| 6 |
6
menu-driven
|
Phiên âm: /ˈmenjuː ˌdrɪvn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Điều khiển bằng menu | Ngữ cảnh: Phần mềm vận hành qua trình đơn |
Ví dụ: A menu-driven interface is beginner-friendly
Giao diện điều khiển bằng menu thân thiện với người mới |
Giao diện điều khiển bằng menu thân thiện với người mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||