Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mentored là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mentored trong tiếng Anh

mentored /ˈmentɔːd/
- Động từ (V-ed) : Đã cố vấn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mentored"

1 mentor
Phiên âm: /ˈmentɔː(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người cố vấn Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/công việc

Ví dụ:

She is my career mentor

Cô ấy là người cố vấn nghề nghiệp của tôi

2 mentor
Phiên âm: /ˈmentɔː(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cố vấn; hướng dẫn Ngữ cảnh: Dùng khi hướng dẫn người khác

Ví dụ:

He mentors young engineers

Anh ấy cố vấn cho các kỹ sư trẻ

3 mentoring
Phiên âm: /ˈmentərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động cố vấn Ngữ cảnh: Dùng trong đào tạo

Ví dụ:

Mentoring improves performance

Cố vấn giúp cải thiện hiệu suất

4 mentored
Phiên âm: /ˈmentɔːd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã cố vấn Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She mentored many students

Cô ấy đã cố vấn cho nhiều sinh viên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!