| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
medal
|
Phiên âm: /ˈmedl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Huy chương | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/quân sự |
Ví dụ: She won a gold medal
Cô ấy giành huy chương vàng |
Cô ấy giành huy chương vàng |
| 2 |
2
medallion
|
Phiên âm: /məˈdælɪən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Huy chương lớn; phù điêu tròn | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật |
Ví dụ: A bronze medallion was displayed
Một phù điêu huy chương bằng đồng được trưng bày |
Một phù điêu huy chương bằng đồng được trưng bày |
| 3 |
3
medalist
|
Phiên âm: /ˈmedəlɪst/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người đoạt huy chương | Ngữ cảnh: Dùng trong thi đấu |
Ví dụ: The medalist thanked the coach
Người đoạt huy chương cảm ơn huấn luyện viên |
Người đoạt huy chương cảm ơn huấn luyện viên |
| 4 |
4
medal-winning
|
Phiên âm: /ˈmedl ˌwɪnɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đoạt huy chương | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thành tích |
Ví dụ: A medal-winning performance amazed fans
Màn trình diễn đoạt huy chương làm người hâm mộ kinh ngạc |
Màn trình diễn đoạt huy chương làm người hâm mộ kinh ngạc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||